wrecked

wrecked

A single wrecked car sits abandoned in a junkyard.

Định nghĩa

Tính từ: "wrecked" mô tả trạng thái bị phá hủy hoặc hư hại nặng nề, thường do một tai nạn hoặc sự kiện bất ngờ.

dụ sử dụng
  • (một con tàu bị đắm)
  • (một xa lộ đầy xe hơi bị nát)
  • (Tòa nhà đã bị phá hủy hoàn toàn bởi trận động đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wrecked" dùng theo nghĩa bóng: chỉ trạng thái kiệt sức hoặc say xỉn.
    • After the long hike, I felt totally wrecked. (Sau chuyến đi bộ dài, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
    • He got completely wrecked at the party last night. (Anh ấy đã say xỉn hoàn toàn tại bữa tiệc tối qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Wreck (danh từ): xác tàu, đống đổ nát.
    • The divers explored the wreck of an old ship. (Những thợ lặn khám phá xác tàu .)
  • Wreck (động từ): phá hủy, làm hỏng.
    • The storm wrecked many houses along the coast. (Cơn bão đã phá hủy nhiều ngôi nhà dọc bờ biển.)
  • Wreckage (danh từ): mảnh vỡ, đống đổ nát.
    • The rescue team searched through the wreckage for survivors. (Đội cứu hộ tìm kiếm qua đống đổ nát để tìm người sống sót.)
Từ đồng nghĩa
  • Destroyed: bị phá hủy hoàn toàn.
  • Ruined: bị hủy hoại, không còn giá trị.
  • Smashed: bị đập nát, tan tành.
  • Devastated: bị tàn phá dữ dội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wreck up: làm hỏng, phá hủy (thường dùng trong khẩu ngữ).
    • He wrecked up his new car within a week. (Anh ấy đã làm hỏng chiếc xe mới trong vòng một tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Wrecked and ruined: bị phá hủy hoàn toàn, không còn .
    • His life felt wrecked and ruined after the divorce. (Cuộc đời anh ấy cảm thấy bị phá hủy hủy hoại sau cuộc ly hôn.)