wrester

Định nghĩa

Danh từ: Wrester người đạt được hoặc lấy được một vật đó bằng cách kéo một cách dữ dội với các động tác vặn xoắn. Từ này thường mang hàm ý về sự cưỡng ép, bạo lực hoặc nỗ lực mạnh mẽ để chiếm đoạt.

dụ sử dụng
  • (Tên trộm một kẻ giật túi xách điêu luyện từ những người đi bộ không cảnh giác.)
  • (Trong trận đấu vật, anh ta chứng tỏ một đối thủ đáng gờm trong việc quật ngã cánh tay của đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wrester of control": người giành quyền kiểm soát bằng lực hoặc thủ đoạn.

    • The political rebel was a wrester of control from the established government. (Kẻ nổi loạn chính trị người giành quyền kiểm soát từ chính phủ đương nhiệm bằng lực.)
  • "wrester of secrets": người moi được bí mật bằng cách ép buộc.

    • The spy acted as a wrester of secrets, using intimidation to extract information. (Điệp viên hành động như một kẻ moi bí mật, dùng sự đe dọa để lấy thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrest (động từ): giật mạnh, vặn xoắn để lấy; giành giật.

    • He wrested the knife from the attacker's hand. (Anh ta giật con dao khỏi tay kẻ tấn công.)
  • Wrestling (danh từ): môn đấu vật; hành động vật lộn.

    • Professional wrestling is a popular sport. (Đấu vật chuyên nghiệp một môn thể thao phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Snatcher: kẻ giật đồ, kẻ cướp giật.
  • Wrestler: đô vật (thường dùng trong thể thao, nhưng cũng có thể chỉ người vật lộn để lấy đồ).
  • Usurper: kẻ chiếm đoạt (quyền lực, vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wrest away: giật lấy, giành lấy bằng lực.

    • The hero wrested the weapon away from the villain. (Người hùng đã giật lấy khí khỏi tay kẻ ác.)
  • Wrest from: lấy đi từ ai đó bằng cách vặn xoắn hoặc cưỡng ép.

    • She wrested the truth from him after hours of questioning. ( ấy đã moi được sự thật từ anh ta sau nhiều giờ thẩm vấn.)
Thành ngữ liên quan
  • Wrestle with something: vật lộn với một vấn đề hoặc ý tưởng.
    • He had to wrestle with his conscience before making the decision. (Anh ta phải vật lộn với lương tâm trước khi đưa ra quyết định.)