wrestling hold
Định nghĩa
Danh từ: Thế khóa trong môn đấu vật – một kỹ thuật hoặc tư thế dùng để khống chế đối thủ trong môn thể thao đấu vật.
Ví dụ sử dụng
- (Đô vật đã áp dụng một thế khóa mạnh mẽ để ghìm chặt đối thủ.)
- (Học các thế khóa đấu vật khác nhau là điều cần thiết cho người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to break a wrestling hold": phá vỡ thế khóa.
- He managed to break the wrestling hold and escape. (Anh ấy đã xoay sở phá vỡ thế khóa và thoát ra.)
- "to apply a wrestling hold": áp dụng thế khóa.
- The coach taught them how to apply a wrestling hold correctly. (Huấn luyện viên đã dạy họ cách áp dụng thế khóa đúng cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Wrestling (danh từ): môn đấu vật.
- Wrestling is a popular sport in many countries. (Đấu vật là môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia.)
- Hold (danh từ): thế khóa, tư thế giữ.
- A strong hold can decide the match. (Một thế khóa mạnh có thể quyết định trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Grappling hold: thế khóa (trong võ thuật hoặc đấu vật).
- Wrestling grip: cách nắm giữ trong đấu vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hold on: giữ chặt.
- He told his opponent to hold on during the match. (Anh ấy bảo đối thủ giữ chặt trong suốt trận đấu.)
- Hold down: khống chế, giữ xuống.
- The wrestler tried to hold down his rival. (Đô vật cố gắng khống chế đối thủ của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Get a hold on someone: nắm thế chủ động với ai đó.
- He got a wrestling hold on his opponent and won the match. (Anh ta đã nắm thế khóa đối thủ và thắng trận.)