wrestling mat

Định nghĩa

Danh từ: Thảm đấu vật - một tấm thảm được thiết kế đặc biệt, dùng làm nơi diễn ra các trận đấu vật.

dụ sử dụng
  • (Các đô vật bị quăng ngã xuống thảm đấu vật.)
  • (Anh ấy luyện tập các đòn thế của mình trên thảm đấu vật mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to step onto the wrestling mat": bước lên thảm đấu vật (thường dùng với nghĩa bóng bắt đầu một cuộc thi đấu hoặc đối đầu).

    • When he stepped onto the wrestling mat, all his fears disappeared. (Khi anh ấy bước lên thảm đấu vật, mọi nỗi sợ hãi đều biến mất.)
  • "on the wrestling mat": trong bối cảnh đấu vật, trên thảm đấu.

    • The coach taught techniques on the wrestling mat. (Huấn luyện viên dạy các kỹ thuật trên thảm đấu vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrestling (n): môn đấu vật.
    • Wrestling is a popular sport in many countries. (Đấu vật môn thể thao phổ biếnnhiều quốc gia.)
  • Mat (n): thảm, chiếu (nói chung).
    • He placed a yoga mat on the floor. (Anh ấy trải một tấm thảm yoga trên sàn nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrestling ring: đài đấu vật (thường dây thừng, khác với thảm phẳng).
  • Grappling mat: thảm dùng cho các môn kỹ thuật quật ngã (như judo, Brazilian Jiu-Jitsu).
Các cụm từ liên quan
  • To lay down a wrestling mat: trải thảm đấu vật.
    • They laid down the wrestling mat before the competition. (Họ trải thảm đấu vật trước cuộc thi.)
  • To clean the wrestling mat: lau chùi thảm đấu vật.
    • The staff cleaned the wrestling mat after each match. (Nhân viên lau chùi thảm đấu vật sau mỗi trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • To be thrown onto the wrestling mat: bị quăng ngã lên thảm (nghĩa đen); cũng có nghĩa bóng bị đặt vào tình thế khó khăn.
    • He was thrown onto the wrestling mat of life's challenges. (Anh ấy bị quăng vào thảm đấu của những thử thách cuộc đời.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wrestling mat"

wrestling mat
Two wrestlers compete on a wrestling mat during practice.