wrestling ring

Định nghĩa

Danh từ: Sàn đấu vật (một sàn đấu hình vuông, thường dây thừng bao quanh, nơi các đô vật thi đấu).

dụ sử dụng
  • (Các đô vật bước vào sàn đấu vật trận đấu bắt đầu.)
  • (Anh ấy bị đối thủ ném ra khỏi sàn đấu vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the wrestling ring": đangtrên sàn đấu vật, tham gia thi đấu.

    • The champion has been in the wrestling ring for over ten years. (Nhàđịch đãtrên sàn đấu vật hơn mười năm.)
  • "to step into the wrestling ring": bước vào sàn đấu vật, bắt đầu thi đấu.

    • It takes courage to step into the wrestling ring. (Cần lòng can đảm để bước vào sàn đấu vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrestling (danh từ): môn đấu vật.
    • Wrestling is a popular sport in many countries. (Đấu vật một môn thể thao phổ biếnnhiều quốc gia.)
  • Ring (danh từ): sàn đấu (nói chung, có thể dùng cho boxing, wrestling, v.v.).
    • The boxer climbed into the ring. ( quyền anh leo lên sàn đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrestling mat: thảm đấu vật (thường chỉ bề mặt đấu, không dây thừng).
    • The wrestlers practice on a wrestling mat. (Các đô vật tập luyện trên thảm đấu vật.)
  • Boxing ring: sàn đấu boxing (cấu trúc tương tự, nhưng dành cho quyền anh).
    • The boxer trained in the boxing ring. ( quyền anh tập luyện trong sàn đấu boxing.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "to throw someone out of the wrestling ring": đánh bại ai đó một cách áp đảo (nghĩa bóng).
    • The new software threw the old system out of the wrestling ring. (Phần mềm mới đã đánh bại hệ thống một cách áp đảo.)
wrestling ring
Two wrestlers grapple inside the wrestling ring.