wretchedly

wretchedly

I said wretchedly, 'I can't remember who I am.'

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách khốn khổ, đáng thương, tồi tệ: "wretchedly" mô tả hành động được thực hiện trong trạng thái cực kỳ đau khổ, bất hạnh, hoặc đáng thương. nhấn mạnh cảm giác tuyệt vọng, yếu đuối hoặc thất vọng sâu sắc.

dụ sử dụng
  • (Tôi không thể nhớ mình ai," tôi nói một cách khốn khổ.)
  • ( ấy nhìn anh ta một cách đáng thương, nước mắt chảy dài trên khuôn mặt.)
  • (Con chó rên rỉ một cách khốn khổ trong góc, bị bỏ rơi lạnh lẽo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wretchedly poor": cực kỳ nghèo khổ.
    • They lived in a wretchedly poor village with no clean water. (Họ sống trong một ngôi làng cực kỳ nghèo khổ, không nước sạch.)
  • "wretchedly unhappy": bất hạnh tột độ.
    • He felt wretchedly unhappy after losing his job. (Anh ấy cảm thấy bất hạnh tột độ sau khi mất việc.)
  • "wretchedly inadequate": hoàn toàn không đủ, tồi tệ.
    • The shelter was wretchedly inadequate for the harsh winter. (Nơi trú ẩn hoàn toàn không đủ cho mùa đông khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Wretched (adj): khốn khổ, đáng thương.
    • The wretched man begged for food. (Người đàn ông khốn khổ ăn xin thức ăn.)
  • Wretchedness (n): sự khốn khổ, tình trạng đáng thương.
    • The wretchedness of their situation moved everyone to tears. (Sự khốn khổ của hoàn cảnh họ khiến mọi người rơi nước mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Miserably: một cách đau khổ, thảm hại.
    • He failed miserably in his attempt. (Anh ấy thất bại một cách thảm hại trong nỗ lực của mình.)
  • Pathetically: một cách thảm hại, đáng thương.
    • She cried pathetically when she lost her toy. ( ấy khóc một cách thảm hại khi mất đồ chơi.)
  • Desperately: một cách tuyệt vọng.
    • He desperately tried to escape. (Anh ấy cố gắng trốn thoát một cách tuyệt vọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "wretchedly". Tuy nhiên, thường kết hợp với các động từ mô tả trạng thái như "feel wretchedly" (cảm thấy khốn khổ) hoặc "live wretchedly" (sống khốn khổ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định nào chứa "wretchedly". Tuy nhiên, thường được dùng trong các cụm từ như "wretchedly alone" (cô đơn khốn khổ) hoặc "wretchedly cold" (lạnh lẽo khốn khổ) để nhấn mạnh mức độ tồi tệ.