wriggling
Định nghĩa
Tính từ:
- Uốn éo, quằn quại: "Wriggling" mô tả chuyển động uốn éo, quằn quại, giống như con rắn hoặc con giun.
- Vặn vẹo: Cũng chỉ hành động vặn vẹo cơ thể để di chuyển hoặc thoát khỏi sự kìm kẹp.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "wriggle"):
- Uốn éo, quằn quại: Hành động di chuyển bằng cách uốn éo cơ thể.
- Lách, luồn lách: Di chuyển một cách khéo léo qua không gian chật hẹp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The wriggling worms in the soil are a sign of healthy earth. (Những con giun đang uốn éo trong đất là dấu hiệu của đất khỏe mạnh.)
- She found a wriggling caterpillar on the leaf. (Cô ấy tìm thấy một con sâu đang quằn quại trên chiếc lá.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- The baby was wriggling in his mother's arms. (Em bé đang quằn quại trong vòng tay mẹ.)
- He kept wriggling to escape from the tight spot. (Anh ấy liên tục uốn éo để thoát khỏi chỗ chật hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wriggling free": thoát ra bằng cách uốn éo.
- The fish was wriggling free from the net. (Con cá đang uốn éo để thoát khỏi lưới.)
- "wriggling through": luồn lách qua.
- The snake was wriggling through the narrow gap. (Con rắn đang luồn lách qua khe hẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Wriggle (động từ): uốn éo, quằn quại (dạng nguyên thể).
- The worm wriggled on the hook. (Con giun uốn éo trên lưỡi câu.)
- Wriggly (tính từ): dễ uốn éo, hay quằn quại.
- The wriggly puppy was hard to hold. (Chú chó con hay quằn quại thật khó giữ.)
- Wriggler (danh từ): người hoặc vật hay uốn éo.
- He is a wriggler, always moving in his seat. (Anh ấy là người hay uốn éo, luôn di chuyển trên ghế.)
Từ đồng nghĩa
- Squirming: quằn quại, vặn vẹo (thường do khó chịu).
- The children were squirming in their seats. (Bọn trẻ đang quằn quại trên ghế của chúng.)
- Twisting: vặn vẹo, uốn éo (chỉ chuyển động xoắn).
- The twisting vines climbed the wall. (Những dây leo uốn éo bám vào tường.)
- Slithering: trườn, bò (giống rắn).
- The snake was slithering across the grass. (Con rắn đang trườn qua cỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wriggle out of: thoát khỏi (một tình huống khó chịu hoặc trách nhiệm) bằng cách uốn éo hoặc lý do.
- He tried to wriggle out of doing his homework. (Anh ấy cố gắng thoát khỏi việc làm bài tập về nhà.)
- Wriggle into: luồn lách vào (một không gian chật hẹp).
- She wriggled into her tight jeans. (Cô ấy luồn lách vào chiếc quần jean bó sát.)
Thành ngữ liên quan
- Wriggle room: khoảng trống để uốn éo, nghĩa bóng là cơ hội để thay đổi hoặc tránh né.
- The contract has no wriggle room for negotiation. (Hợp đồng không có khoảng trống nào để thương lượng.)