wriggling

wriggling

The worm is wriggling in the damp soil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Uốn éo, quằn quại: "Wriggling" mô tả chuyển động uốn éo, quằn quại, giống như con rắn hoặc con giun.
    • Vặn vẹo: Cũng chỉ hành động vặn vẹo cơ thể để di chuyển hoặc thoát khỏi sự kìm kẹp.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "wriggle"):

    • Uốn éo, quằn quại: Hành động di chuyển bằng cách uốn éo cơ thể.
    • Lách, luồn lách: Di chuyển một cách khéo léo qua không gian chật hẹp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The wriggling worms in the soil are a sign of healthy earth. (Những con giun đang uốn éo trong đất dấu hiệu của đất khỏe mạnh.)
    • She found a wriggling caterpillar on the leaf. ( ấy tìm thấy một con sâu đang quằn quại trên chiếc .)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • The baby was wriggling in his mother's arms. (Em bé đang quằn quại trong vòng tay mẹ.)
    • He kept wriggling to escape from the tight spot. (Anh ấy liên tục uốn éo để thoát khỏi chỗ chật hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wriggling free": thoát ra bằng cách uốn éo.
    • The fish was wriggling free from the net. (Con đang uốn éo để thoát khỏi lưới.)
  • "wriggling through": luồn lách qua.
    • The snake was wriggling through the narrow gap. (Con rắn đang luồn lách qua khe hẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Wriggle (động từ): uốn éo, quằn quại (dạng nguyên thể).
    • The worm wriggled on the hook. (Con giun uốn éo trên lưỡi câu.)
  • Wriggly (tính từ): dễ uốn éo, hay quằn quại.
    • The wriggly puppy was hard to hold. (Chú chó con hay quằn quại thật khó giữ.)
  • Wriggler (danh từ): người hoặc vật hay uốn éo.
    • He is a wriggler, always moving in his seat. (Anh ấy người hay uốn éo, luôn di chuyển trên ghế.)
Từ đồng nghĩa
  • Squirming: quằn quại, vặn vẹo (thường do khó chịu).
    • The children were squirming in their seats. (Bọn trẻ đang quằn quại trên ghế của chúng.)
  • Twisting: vặn vẹo, uốn éo (chỉ chuyển động xoắn).
    • The twisting vines climbed the wall. (Những dây leo uốn éo bám vào tường.)
  • Slithering: trườn, (giống rắn).
    • The snake was slithering across the grass. (Con rắn đang trườn qua cỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wriggle out of: thoát khỏi (một tình huống khó chịu hoặc trách nhiệm) bằng cách uốn éo hoặc lý do.
    • He tried to wriggle out of doing his homework. (Anh ấy cố gắng thoát khỏi việc làm bài tập về nhà.)
  • Wriggle into: luồn lách vào (một không gian chật hẹp).
    • She wriggled into her tight jeans. ( ấy luồn lách vào chiếc quần jean sát.)
Thành ngữ liên quan
  • Wriggle room: khoảng trống để uốn éo, nghĩa bóng cơ hội để thay đổi hoặc tránh .
    • The contract has no wriggle room for negotiation. (Hợp đồng không khoảng trống nào để thương lượng.)