wriggly
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngoằn ngoèo, uốn éo: "Wriggly" mô tả một chuyển động uốn lượn, ngoằn ngoèo giống như rắn hoặc giun, thường dùng để chỉ hành động của trẻ nhỏ, động vật hoặc bất kỳ vật thể nào có thể di chuyển một cách linh hoạt và không thẳng.
- Bồn chồn, hiếu động: Trong ngữ cảnh không chính thức, "wriggly" cũng có thể chỉ trạng thái khó ngồi yên, thường xuyên cựa quậy, đặc biệt là ở trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- (Con giun ngoằn ngoèo di chuyển qua đất.)
- (Em bé rất hiếu động và không chịu ngồi yên khi thay tã.)
- (Cô ấy tìm thấy một con sâu uốn éo trên chiếc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wriggly personality": Tính cách hiếu động, khó đoán.
- His wriggly personality made him a fun but challenging friend. (Tính cách hiếu động của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người bạn vui vẻ nhưng đầy thử thách.)
- "wriggly line": Đường ngoằn ngoèo trên bản vẽ hoặc bản đồ.
- The artist drew a wriggly line to represent a river. (Họa sĩ vẽ một đường ngoằn ngoèo để tượng trưng cho dòng sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Wriggle (động từ): hành động uốn éo, ngoằn ngoèo.
- The fish wriggled out of my hands. (Con cá uốn éo thoát khỏi tay tôi.)
- Wriggler (danh từ): người hoặc vật dễ uốn éo, hiếu động.
- The toddler is a little wriggler in the high chair. (Đứa trẻ mới biết đi là một kẻ hiếu động trên ghế cao.)
Từ đồng nghĩa
- Squirming: cựa quậy, uốn éo (thường do khó chịu hoặc bồn chồn).
- Twisting: xoắn, vặn (mô tả chuyển động xoay).
- Fidgety: bồn chồn, không yên (thường dùng cho người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wriggle out of: thoát khỏi (một tình huống hoặc trách nhiệm) bằng cách lách luật hoặc dùng mưu mẹo.
- He tried to wriggle out of doing his homework. (Anh ấy cố gắng lách tránh việc làm bài tập về nhà.)
- Wriggle through: chui qua, lách qua (một khe hở hẹp).
- The cat wriggled through the small gap in the fence. (Con mèo chui qua khe hở nhỏ trên hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
- As wriggly as an eel: ngoằn ngoèo như lươn, dùng để chỉ ai đó rất khó nắm bắt hoặc kiểm soát.
- The suspect was as wriggly as an eel during the interrogation. (Nghi phạm ngoằn ngoèo như lươn trong suốt cuộc thẩm vấn.)