wring from

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Wring from có nghĩa đạt được hoặc lấy được (thông tin, sự đồng ý, tiền bạc, v.v.) từ ai đó một cách khó khăn, vất vả hoặc bằng áp lực. Hành động này thường đòi hỏi sự cố gắng, thuyết phục, hoặc cưỡng ép.

dụ sử dụng
  • (Thám tử đã lấy được lời thú tội từ nghi phạm sau nhiều giờ thẩm vấn.)
  • (Cuối cùng ấy đã buộc chồng mình hứa sẽ giúp việc nhà.)
  • (Họ vắt từng giọt nước cuối cùng từ miếng vải ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Wring from someone a favor: Cố gắng thuyết phục ai đó làm một việc giúp mình, thường việc họ không muốn làm.
    • He wrung a favor from his boss by reminding him of past promises. (Anh ta đã xin được một ân huệ từ sếp bằng cách nhắc lại những lời hứa trước đây.)
  • Wring from something: Lấy được thứ đó từ một vật hoặc tình huống một cách khó khăn.
    • The farmer wrung a meager harvest from the dry soil. (Người nông dân đã thu được một vụ mùa ít ỏi từ mảnh đất khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wring (động từ): Vắt, xoắn, siết chặt. (Không đi kèm giới từ "from").
    • She wrung the water out of her hair. ( ấy vắt nước ra khỏi tóc.)
  • Wring out: Vắt khô, vắt kiệt.
    • Wring out the sponge before using it. (Hãy vắt khô miếng bọt biển trước khi dùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Extract: Trích xuất, lấy ra (thường dùng cho thông tin hoặc chất lỏng).
    • The journalist extracted a confession from the politician. (Nhà báo đã trích xuất lời thú nhận từ chính trị gia.)
  • Squeeze: Vắt, ép (thường dùng cho chất lỏng hoặc tiền bạc).
    • They squeezed a profit from the failing business. (Họ đã vắt kiệt lợi nhuận từ doanh nghiệp thua lỗ.)
  • Force: Buộc, ép buộc.
    • They forced a confession from the prisoner. (Họ đã ép buộc nhân thú nhận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wring out of: Tương tự "wring from", nhưng nhấn mạnh hơn vào việc lấy ra từ bên trong.
    • He wrung the truth out of his lying friend. (Anh ta đã moi được sự thật từ người bạn nói dối của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Wring someone's neck: (Nghĩa bóng) Tức giận đến mức muốn bóp cổ ai đó.
    • I could wring his neck for breaking my favorite vase! (Tôi có thể bóp cổ anh ta đã làm vỡ chiếc bình yêu thích của tôi!)