wring out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Vắt, bóp (để lấy chất lỏng): "wring out" có nghĩa là vắt hoặc bóp mạnh một vật (thường là vải, khăn) để loại bỏ nước hoặc chất lỏng ra khỏi nó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã vắt chiếc khăn ướt trước khi treo nó lên.)
- (Sau khi giặt miếng vải, anh ấy đã vắt bỏ nước thừa.)
- (Người thợ máy đã vắt dầu ra khỏi bộ lọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wring out every drop": vắt kiệt từng giọt, tận dụng triệt để.
- She wrung out every drop of juice from the lemon. (Cô ấy đã vắt kiệt từng giọt nước cốt từ quả chanh.)
"to wring out information": moi thông tin (nghĩa bóng).
- The detective wrung out the truth from the suspect. (Thám tử đã moi ra sự thật từ nghi phạm.)
Biến thể và từ gần giống
Wring (động từ): vắt, bóp (thường dùng riêng lẻ).
- She wrung her hands in despair. (Cô ấy vắt tay trong tuyệt vọng.)
Wringer (danh từ): máy vắt, dụng cụ vắt.
- He used a wringer to dry the clothes. (Anh ấy dùng máy vắt để làm khô quần áo.)
Từ đồng nghĩa
Squeeze out: bóp ra, vắt ra.
- Squeeze out the toothpaste from the tube. (Bóp kem đánh răng ra khỏi tuýp.)
Extract: chiết xuất, lấy ra (bằng cách ép).
- They extract oil from olives. (Họ chiết xuất dầu từ quả ô liu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Wring out of: vắt ra từ (ai đó hoặc vật gì).
- He wrung every bit of truth out of the story. (Anh ấy đã vắt ra từng chút sự thật từ câu chuyện.)
Ring out (không liên quan): vang lên (âm thanh). Lưu ý: không nhầm lẫn với "wring out".
Thành ngữ liên quan
Wring one's hands: vắt tay, tỏ ra lo lắng hoặc bất lực.
- She wrung her hands as she waited for the news. (Cô ấy vắt tay trong khi chờ đợi tin tức.)
Wring someone's heart: làm ai đó đau lòng.
- The sad story wrung my heart. (Câu chuyện buồn làm tôi đau lòng.)