wrinkleless
Định nghĩa
Tính từ: không có nếp nhăn, không bị nhăn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một chiếc áo sơ mi không nhăn để đi phỏng vấn.)
- (Loại kem này tuyên bố giữ cho làn da của bạn không nếp nhăn trong nhiều năm.)
- (Loại vải này được thiết kế để không bị nhăn ngay cả sau khi giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stay wrinkleless": giữ được trạng thái không nhăn.
- The new polyester blend helps clothes stay wrinkleless during travel. (Hỗn hợp polyester mới giúp quần áo không nhăn trong khi đi du lịch.)
"wrinkleless perfection": sự hoàn hảo không tì vết.
- The model's wrinkleless perfection was admired by everyone. (Sự hoàn hảo không nếp nhăn của người mẫu được mọi người ngưỡng mộ.)
Biến thể và từ gần giống
Wrinkle (danh từ): nếp nhăn.
- She noticed a wrinkle on her forehead. (Cô ấy nhận thấy một nếp nhăn trên trán.)
Wrinkled (tính từ): có nếp nhăn, bị nhăn.
- His wrinkled shirt needed ironing. (Chiếc áo sơ mi nhăn của anh ấy cần được ủi.)
Wrinkle-free (tính từ): không nhăn (thường dùng trong quảng cáo sản phẩm).
- This wrinkle-free fabric is perfect for busy people. (Loại vải không nhăn này rất phù hợp cho người bận rộn.)
Từ đồng nghĩa
Smooth: mịn màng, không gồ ghề.
- The skin looks smooth and wrinkleless. (Làn da trông mịn màng và không nếp nhăn.)
Uncreased: không bị gấp nếp.
- The uncreased paper was stored carefully. (Tờ giấy không bị gấp nếp được cất giữ cẩn thận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Smooth out: làm phẳng, loại bỏ nếp nhăn.
- Use a steamer to smooth out the wrinkles. (Dùng máy xông hơi để làm phẳng các nếp nhăn.)
Iron out: ủi phẳng, giải quyết vấn đề.
- She tried to iron out the creases in the fabric. (Cô ấy cố gắng ủi phẳng các nếp gấp trên vải.)
Thành ngữ liên quan
- Without a wrinkle: hoàn hảo, không tì vết.
- Her plan went without a wrinkle. (Kế hoạch của cô ấy diễn ra hoàn hảo không tì vết.)