wrist pad

Định nghĩa

Danh từ:
- Miếng lót cổ tay: "wrist pad" một miếng đệm nhỏ được đặt dưới cổ tay để hỗ trợ, giảm áp lực hoặc bảo vệ cổ tay khi làm việc với máy tính, chơi thể thao, hoặc trong các hoạt động cần tỳ tay.
- Đệm bảo vệ cổ tay: Trong thể thao (đặc biệt bóng bầu dục), "wrist pad" một phần của trang phục bảo hộ, được đeo quanh cổ tay để giảm chấn thương.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một miếng lót cổ tay bằng gel để dùng với bàn phím nhằm tránh đau cổ tay.)
  • (Cầu thủ bóng bầu dục đã đeo một miếng đệm cổ tay bên dưới găng tay để bảo vệ thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ergonomic wrist pad": miếng lót cổ tay công thái học, được thiết kế để giảm căng thẳng khi phím hoặc sử dụng chuột.
    • An ergonomic wrist pad can improve your typing posture. (Miếng lót cổ tay công thái học có thể cải thiện tư thế phím của bạn.)
  • "Wrist pad for gaming": miếng lót cổ tay dành cho game thủ, giúp giảm mỏi khi chơi game trong thời gian dài.
    • Many gamers prefer a memory foam wrist pad for comfort. (Nhiều game thủ thích miếng lót cổ tay bằng mút hoạt tính để tạo sự thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrist rest (n): thanh đỡ cổ tay (thường gắn liền với bàn phím hoặc chuột).
    • The keyboard comes with a built-in wrist rest. (Bàn phím đi kèm với một thanh đỡ cổ tay tích hợp.)
  • Wrist guard (n): bảo vệ cổ tay (thường dùng trong thể thao trượt ván, trượt patin).
    • She wore wrist guards while skateboarding to prevent fractures. ( ấy đeo bảo vệ cổ tay khi trượt ván để tránh gãy xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Palm rest: thanh đỡ lòng bàn tay (thường dùng cho chuột máy tính).
  • Cushion: đệm lót (nói chung).
  • Support pad: miếng đệm hỗ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pad out: đệm thêm, làm dày lên.
    • You can pad out the wrist pad with extra foam for more comfort. (Bạn có thể đệm thêm mút vào miếng lót cổ tay để thoải mái hơn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "wrist pad". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ về cổ tay:)
- Wrist of the hand: cổ tay bàn tay (dùng trong ngữ cảnh mô tả vị trí).
- The wrist pad should align with the wrist of the hand. (Miếng lót cổ tay nên thẳng hàng với cổ tay của bàn tay.)

wrist pad
A football player adjusts his wrist pad before the game.