wristwatch

Định nghĩa

Danh từ: Đồng hồ đeo tay: "wristwatch" một loại đồng hồ được thiết kế để đeo quanh cổ tay, thường dây đeo. dùng để xem giờ thể tích hợp thêm các chức năng khác như bấm giờ, lịch ngày tháng.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhìn vào đồng hồ đeo tay của mình để kiểm tra giờ.)
  • (Anh ấy nhận được một chiếc đồng hồ đeo tay bằng vàng làm quà khi nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to glance at one's wristwatch": liếc nhìn đồng hồ đeo tay (thường để kiểm tra giờ một cách nhanh chóng).

    • During the meeting, he kept glancing at his wristwatch. (Trong cuộc họp, anh ấy liên tục liếc nhìn đồng hồ đeo tay của mình.)
  • "a vintage wristwatch": đồng hồ đeo tay cổ điển (thường giá trị sưu tầm).

    • She collects vintage wristwatches from the 1950s. ( ấy sưu tầm đồng hồ đeo tay cổ điển từ những năm 1950.)
Biến thể từ gần giống
  • Watch (danh từ): đồng hồ (nói chung, có thể đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi, v.v.).
  • Pocket watch (danh từ): đồng hồ bỏ túi (một loại đồng hồ khác, không đeo tay).
Từ đồng nghĩa
  • Timepiece: dụng cụ đo thời gian (từ trang trọng hơn, bao gồm cả đồng hồ đeo tay).
  • Wrist watch (cách viết khác): đồng hồ đeo tay (không phổ biến bằng "wristwatch").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wristwatch", nhưng có thể kết hợp với động từ "wear" (đeo): - Wear a wristwatch: đeo đồng hồ đeo tay. - He always wears a wristwatch on his left hand. (Anh ấy luôn đeo đồng hồ đeo tay ở tay trái.)

Thành ngữ liên quan
  • "a wristwatch of one's own": thành ngữ ẩn dụ chỉ sự độc lập hoặc tự chủ về thời gian (hiếm dùng).
    • Now that she has a wristwatch of her own, she no longer needs to ask others for the time. (Bây giờ ấy đã đồng hồ đeo tay của riêng mình, ấy không cần hỏi người khác về giờ giấc nữa.)
wristwatch
He checks the time on his wristwatch.