writ of detinue
Định nghĩa
Danh từ: Lệnh trả lại tài sản (writ of detinue) là một loại lệnh của tòa án yêu cầu trả lại hàng hóa hoặc tài sản cá nhân đã bị giữ lại bất hợp pháp. Lệnh này thường được sử dụng trong luật thông thường (common law) để buộc người giữ tài sản trả lại tài sản đó cho chủ sở hữu hợp pháp, thay vì chỉ yêu cầu bồi thường thiệt hại bằng tiền.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án đã ban hành lệnh trả lại tài sản để buộc chủ nhà trả lại đồ nội thất của người thuê.)
- (Trong vụ kiện, nguyên đơn yêu cầu lệnh trả lại tài sản để lấy lại chiếc bình cổ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply for a writ of detinue": nộp đơn xin lệnh trả lại tài sản.
- The company applied for a writ of detinue to recover its stolen equipment. (Công ty đã nộp đơn xin lệnh trả lại tài sản để thu hồi thiết bị bị đánh cắp.)
"writ of detinue vs. writ of replevin": lệnh trả lại tài sản khác với lệnh tạm giữ tài sản (replevin) ở chỗ lệnh detinue thường được sử dụng khi tài sản đã bị giữ một thời gian dài, trong khi replevin dùng để tạm thời lấy lại tài sản trong quá trình tố tụng.
Biến thể và từ gần giống
- Detinue (danh từ): hành vi giữ lại tài sản bất hợp pháp.
- Detinue is a legal term referring to the wrongful retention of goods. (Detinue là một thuật ngữ pháp lý chỉ việc giữ lại hàng hóa một cách sai trái.)
- Writ of replevin (danh từ): lệnh tạm giữ tài sản, khác với writ of detinue vì nó cho phép lấy lại tài sản ngay lập tức.
Từ đồng nghĩa
- Lệnh thu hồi tài sản: một thuật ngữ chung chỉ các lệnh yêu cầu trả lại tài sản.
- Lệnh trả đồ: cách diễn đạt đơn giản hơn, thường dùng trong ngữ cảnh thường ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "writ of detinue" vì đây là thuật ngữ pháp lý cố định.
Thành ngữ liên quan
- "To hold goods in detinue": giữ hàng hóa một cách bất hợp pháp.
- The defendant was found to hold the goods in detinue, and the court ordered their return. (Bị đơn bị phát hiện giữ hàng hóa bất hợp pháp, và tòa án đã ra lệnh trả lại chúng.)