writ of election

Định nghĩa

Danh từ: Lệnh bầu cửmột văn bản pháp chính thức (lệnh) do cơ quan thẩm quyền ban hành, yêu cầu tiến hành tổ chức một cuộc bầu cử.

dụ sử dụng
  • (Thống đốc đã ban hành lệnh bầu cử để lấp đầy ghế trống.)
  • (Nếu không lệnh bầu cử hợp lệ, cuộc bầu cử không thể tiến hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a writ of election": ban hành lệnh bầu cử.
    • The prime minister issued a writ of election for the upcoming general election. (Thủ tướng đã ban hành lệnh bầu cử cho cuộc tổng tuyển cử sắp tới.)
  • "writ of election is void": lệnh bầu cử vô hiệu.
    • The court declared the writ of election void due to procedural errors. (Tòa án tuyên bố lệnh bầu cử vô hiệu do sai sót về thủ tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Writ (n): lệnh (văn bản pháp ).
    • The judge signed a writ of habeas corpus. (Thẩm phán đã lệnh triệu tập.)
  • Election (n): cuộc bầu cử.
    • The election was held peacefully. (Cuộc bầu cử đã được tổ chức hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Order of election: lệnh tổ chức bầu cử.
  • Election mandate: nhiệm vụ bầu cử (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị).
Các cụm từ liên quan
  • Writ of election vs. election decree: lệnh bầu cử thường do cơ quan hành pháp ban hành, trong khi sắc lệnh bầu cử (election decree) có thể do cơ quan lập pháp hoặc quân đội ban hành tùy theo hệ thống pháp luật.
Thành ngữ liên quan
  • To call a writ: triệu tập lệnh bầu cử.
    • The government called a writ for a snap election. (Chính phủ đã triệu tập lệnh bầu cử bất thường.)
  • Writ of election is a formality: lệnh bầu cử một thủ tục hình thức.
    • In many countries, the writ of election is merely a formality. (Ở nhiều quốc gia, lệnh bầu cử chỉ một thủ tục hình thức.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

writ of election
The governor issued a writ of election to fill the vacant seat.