writ of error

Định nghĩa

Danh từ: Lệnh sửa lỗi (writ of error) một văn bản pháp lý do tòa phúc thẩm ban hành, yêu cầu tòa sơ thẩm (tòa của cấp dưới) chuyển giao toàn bộ hồ sơ vụ án lên tòa phúc thẩm để xem xét lại các sai sót pháp đã xảy ra trong quá trình xét xử ban đầu.

dụ sử dụng
  • (Luật sư của bị cáo đã nộp đơn yêu cầu lệnh sửa lỗi, cho rằng thẩm phán phiên tòa đã phạm sai lầm về mặt pháp .)
  • (Lệnh sửa lỗi chỉ được chấp thuận nếu bằng chứng rõ ràng về sai sót thủ tục tại tòa cấp dưới.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a writ of error": ban hành lệnh sửa lỗi.
    • The appellate court issued a writ of error to review the case. (Tòa phúc thẩm đã ban hành lệnh sửa lỗi để xem xét lại vụ án.)
  • "to seek a writ of error": tìm kiếm lệnh sửa lỗi (thường qua đơn kiến nghị).
    • The party that lost the trial may seek a writ of error. (Bên thua kiện có thể tìm kiếm lệnh sửa lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Error (n): lỗi, sai sót.
  • Writ (n): lệnh, trát (văn bản pháp lý do tòa án ban hành).
Từ đồng nghĩa
  • Appeal (n): kháng cáo (nhưng "writ of error" cụ thể hơn, chỉ tập trung vào sai sót pháp , không phải toàn bộ vụ án).
  • Judicial review (n): xem xét tư pháp (rộng hơn, có thể bao gồm cả các quyết định hành chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp; thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn phong pháp trang trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ thông dụng; đây thuật ngữ chuyên ngành pháp luật.)
writ of error
The attorney filed a writ of error to challenge the lower court's decision.