writ of execution

Định nghĩa

Danh từ: Lệnh thi hành án (writ of execution) một văn bản pháp lý do tòa án ban hành, hiệu lực như một mệnh lệnh chính thức, nhằm thực thi phán quyết đã được tòa án đưa ra lợi cho nguyên đơn. Lệnh này ủy quyền cho cảnh sát trưởng hoặc nhân viên thi hành án tiến hành các biện pháp cưỡng chế (như tịch thu tài sản, phong tỏa tài khoản) để đảm bảo bị đơn thực hiện nghĩa vụ theo phán quyết.

dụ sử dụng
  • (Tòa án đã ban hành một lệnh thi hành án để tịch thu tài sản của con nợ.)
  • (Nếu không lệnh thi hành án, cảnh sát trưởng không thể thi hành phán quyết một cách hợp pháp.)
  • (Nguyên đơn đã nhận được lệnh thi hành án sau khi bị đơn không trả tiền bồi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To apply for a writ of execution": nộp đơn xin lệnh thi hành án.
    • The lawyer advised his client to apply for a writ of execution immediately. (Luật sư khuyên thân chủ của mình nộp đơn xin lệnh thi hành án ngay lập tức.)
  • "To serve a writ of execution": tống đạt lệnh thi hành án.
    • The sheriff served the writ of execution on the defendant at his home. (Cảnh sát trưởng đã tống đạt lệnh thi hành án cho bị đơn tại nhà anh ta.)
  • "Writ of execution is returnable": lệnh thi hành án thời hạn báo cáo kết quả.
    • The writ of execution is returnable within 30 days, meaning the sheriff must report back to the court. (Lệnh thi hành án thời hạn báo cáo kết quả trong vòng 30 ngày, nghĩa cảnh sát trưởng phải báo cáo lại cho tòa án.)
Biến thể từ gần giống
  • Execution (n): sự thi hành, sự thực hiện (trong ngữ cảnh pháp , thường thi hành án).
    • The execution of the court order was delayed due to legal disputes. (Việc thi hành lệnh của tòa án bị trì hoãn do tranh chấp pháp .)
  • Writ of seizure and sale (n): lệnh tịch thu bán tài sản (một dạng cụ thể của lệnh thi hành án).
  • Writ of fieri facias (n): lệnh tịch thu tài sản để trả nợ (một thuật ngữ pháp cổ điển, tương đương với lệnh thi hành án trong một số hệ thống luật).
Từ đồng nghĩa
  • Lệnh cưỡng chế: một thuật ngữ chung chỉ các mệnh lệnh pháp buộc thực hiện nghĩa vụ.
  • Trát thi hành án: một từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Việt, thường dùng trong thực tiễn tố tụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "To execute a writ": thi hành lệnh.
    • The officer must execute the writ within the specified time frame. (Cán bộ phải thi hành lệnh trong khung thời gian quy định.)
  • "To stay execution": tạm hoãn thi hành án.
    • The court granted a stay of execution pending an appeal. (Tòa án đã cho phép tạm hoãn thi hành án trong khi chờ kháng cáo.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have the writ run": lệnh hiệu lực thi hành.
    • The judge ordered that the writ run immediately. (Thẩm phán ra lệnh cho lệnh thi hành án hiệu lực ngay lập tức.)
  • "Nulla bona": một thuật ngữ Latinh có nghĩa "không tài sản", thường được cảnh sát trưởng ghi lại khi không tìm thấy tài sản để thi hành lệnh.
    • The sheriff returned the writ with the note "nulla bona". (Cảnh sát trưởng trả lại lệnh với ghi chú "không tài sản".)
writ of execution
A judge signs a writ of execution at the courthouse.