writ of habeas corpus

Định nghĩa

Danh từ: Lệnh habeas corpus (hay còn gọi là "lệnh đưa người bị giam ra trước tòa") một văn bản pháp lý do tòa án ban hành, yêu cầu cơ quan thực thi pháp luật (như cảnh sát hoặc nhà tù) đưa một người đang bị giam giữ ra trước thẩm phán để kiểm tra tính hợp pháp của việc giam giữ đó.

dụ sử dụng
  • (Luật sư đã nộp một lệnh habeas corpus để phản đối việc giam giữ bất hợp pháp thân chủ của mình.)
  • (Nếu không lệnh habeas corpus, nhân có thể bị giam giữ vô thời hạn không xét xử.)
  • (Thẩm phán đã chấp thuận lệnh habeas corpus ra lệnh thả người ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To petition for a writ of habeas corpus": nộp đơn xin lệnh habeas corpus.
    • The family petitioned for a writ of habeas corpus to find out where their son was being held. (Gia đình đã nộp đơn xin lệnh habeas corpus để biết con trai họ đang bị giamđâu.)
  • "The Great Writ": tên gọi khác của writ of habeas corpus, nhấn mạnh tầm quan trọng của trong việc bảo vệ quyền tự do cá nhân.
    • Habeas corpus is often called the "Great Writ" because it safeguards individual liberty against arbitrary state action. (Habeas corpus thường được gọi là "Đại lệnh" bảo vệ quyền tự do cá nhân khỏi hành động tùy tiện của nhà nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Habeas corpus (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng để chỉ chính lệnh này.
    • The prisoner filed a habeas corpus petition. (Người đã nộp đơn xin habeas corpus.)
  • Writ (danh từ): lệnh, văn bản pháp .
    • A writ is a formal legal document issued by a court. (Lệnh một văn bản pháp chính thức do tòa án ban hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Lệnh đưa ra xét xử: một cách diễn giải khác của writ of habeas corpus.
  • Quyền được xét xử công bằng: mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng writ of habeas corpus công cụ để bảo vệ quyền này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring before: đưa ra trước (tòa án).
    • The writ orders the authorities to bring the prisoner before a judge. (Lệnh yêu cầu nhà chức trách đưa người ra trước thẩm phán.)
  • Challenge the detention: phản đối việc giam giữ.
    • The lawyer used the writ to challenge the detention. (Luật sư đã sử dụng lệnh để phản đối việc giam giữ.)
Thành ngữ liên quan
  • Suspension of habeas corpus: đình chỉ lệnh habeas corpus, thường xảy ra trong thời kỳ khẩn cấp.
    • During wartime, the government may consider the suspension of habeas corpus. (Trong thời chiến, chính phủ có thể xem xét đình chỉ lệnh habeas corpus.)
writ of habeas corpus
A judge reviews a writ of habeas corpus in a courtroom.