writ of mandamus

Định nghĩa

Danh từ: Lệnh mandamus (còn gọi là trát lệnh buộc thực hiện): Một loại lệnh đặc biệt của tòa án ra lệnh cho một quan chức thực hiện một hành vi hành chính pháp luật công nhận nghĩa vụ tuyệt đối, không phải vấn đề thuộc quyền quyết định của quan chức đó. Lệnh này chỉ được sử dụng khi tất cả các biện pháp khắc phục tư pháp khác đều thất bại.

dụ sử dụng
  • (Tòa án đã ban hành một lệnh mandamus yêu cầu thư ký thành phố công bố hồ sơ công khai.)
  • (Sau khi sử dụng hết mọi kháng cáo khác, công ty đã yêu cầu một trát lệnh buộc thực hiện để buộc cơ quan này xử lý đơn đăng ký của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to seek a writ of mandamus": yêu cầu (tòa án) ban hành lệnh mandamus.
    • The plaintiff sought a writ of mandamus to force the official to act. (Nguyên đơn đã yêu cầu lệnh mandamus để buộc quan chức phải hành động.)
  • "writ of mandamus is an extraordinary remedy": lệnh mandamus một biện pháp khắc phục đặc biệt (chỉ được dùng trong trường hợp khẩn cấp hoặc không biện pháp pháp nào khác).
    • A writ of mandamus is an extraordinary remedy, not available when ordinary legal remedies exist. (Lệnh mandamus một biện pháp khắc phục đặc biệt, không sẵn khi các biện pháp pháp thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandamus (n): viết tắt của "writ of mandamus", dùng như một thuật ngữ pháp độc lập.
    • The judge granted the mandamus. (Thẩm phán đã chấp thuận lệnh mandamus.)
  • Mandatory injunction (n): lệnh cấm bắt buộc (tương tự nhưng thường yêu cầu hành động hoặc không hành động, khác với mandamus chỉ yêu cầu hành vi hành chính cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Court order to compel: lệnh của tòa án buộc thực hiện.
  • Extraordinary writ: trát lệnh đặc biệt (dùng để chỉ các loại lệnh hiếm như mandamus, habeas corpus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To issue a writ: ban hành một trát lệnh.
    • The court issued a writ of mandamus. (Tòa án đã ban hành một trát lệnh mandamus.)
  • To seek a writ: yêu cầu một trát lệnh.
    • The lawyer sought a writ of mandamus from the higher court. (Luật sư đã yêu cầu một trát lệnh mandamus từ tòa án cấp cao hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "All other judicial remedies fail": tất cả các biện pháp khắc phục tư pháp khác đều thất bại (điều kiện để yêu cầu lệnh mandamus).
    • The writ of mandamus is only available when all other judicial remedies fail. (Lệnh mandamus chỉ sẵn khi tất cả các biện pháp khắc phục tư pháp khác đều thất bại.)
writ of mandamus
A judge issues a writ of mandamus to compel a government official to act.