writ of prohibition

Định nghĩa

Danh từ: Lệnh cấm (writ of prohibition) một văn bản pháp lý do tòa án cấp cao hơn ban hành, ra lệnh cho tòa án cấp dưới không được thực hiện quyền tài phán (thẩm quyền xét xử) trong một vụ án cụ thể. Nói cách khác, đây lệnh yêu cầu tòa án cấp dưới ngừng xét xử một vụ việc họ không thẩm quyền.

dụ sử dụng
  • (Tòa án cấp cao đã ban hành một lệnh cấm để ngăn tòa án cấp dưới xét xử vụ án.)
  • (Luật sư đã nộp đơn yêu cầu lệnh cấm, lập luận rằng tòa án cấp dưới không thẩm quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to seek a writ of prohibition": tìm kiếm hoặc yêu cầu lệnh cấm.

    • The defendant sought a writ of prohibition to prevent the trial from proceeding. (Bị cáo đã yêu cầu lệnh cấm để ngăn phiên tòa diễn ra.)
  • "to grant a writ of prohibition": ban hành lệnh cấm.

    • The Supreme Court granted the writ of prohibition, halting the lower court proceedings. (Tòa án Tối cao đã ban hành lệnh cấm, đình chỉ các thủ tục tố tụng của tòa án cấp dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Writ (danh từ): lệnh, trát (một văn bản pháp lý do tòa án ban hành).
  • Prohibition (danh từ): sự cấm đoán, lệnh cấm.
  • Order of prohibition (danh từ): lệnh cấm (một thuật ngữ tương tự, thường dùng thay thế).
Từ đồng nghĩa
  • Injunction: lệnh cấm (một loại lệnh của tòa án yêu cầu một bên làm hoặc không làm một việc đó, nhưng thường rộng hơn writ of prohibition).
  • Stay of proceedings: lệnh tạm đình chỉ thủ tục tố tụng (một hình thức ngăn chặn tạm thời, khác với writ of prohibition mang tính dứt khoát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Issue a writ of prohibition: ban hành lệnh cấm.
    • The appellate court issued a writ of prohibition against the lower court. (Tòa phúc thẩm đã ban hành lệnh cấm đối với tòa án cấp dưới.)
  • Challenge with a writ of prohibition: thách thức bằng lệnh cấm.
    • The plaintiff challenged the lower court's jurisdiction with a writ of prohibition. (Nguyên đơn đã thách thức thẩm quyền của tòa án cấp dưới bằng lệnh cấm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Beyond the writ of prohibition": ngoài phạm vi của lệnh cấm (dùng để chỉ các hành động không bị ảnh hưởng bởi lệnh cấm).
    • The judge's decision was beyond the writ of prohibition, so the trial continued. (Quyết định của thẩm phán nằm ngoài phạm vi của lệnh cấm, vậy phiên tòa vẫn tiếp tục.)
writ of prohibition
A judge signs a writ of prohibition to halt a lower court proceeding.