write about

Định nghĩa

Động từ cụm (phrasal verb): - Viết về (một chủ đề cụ thể): "write about" có nghĩa sáng tác hoặc trình bày nội dung bằng văn bản xoay quanh một chủ đề, sự kiện, hoặc con người nào đó.

dụ sử dụng
  • (Snow đã viết về Trung Quốc trong nhật ký du lịch của mình.)
  • ( ấy thích viết về các vấn đề môi trường cho blog của mình.)
  • (Nhà báo đã viết chi tiết về cuộc khủng hoảng chính trị.)
  • (Học sinh được yêu cầu viết về một nhân vật lịch sử cho bài tập của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "write about something at length": viết về điều đó một cách dài dòng, chi tiết.
    • The author wrote about the war at length in his memoir. (Tác giả đã viết chi tiết về cuộc chiến trong hồi của mình.)
  • "write about something from personal experience": viết về điều đó dựa trên trải nghiệm cá nhân.
    • He writes about poverty from personal experience. (Anh ấy viết về nghèo đói từ trải nghiệm cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Write (v): viết (hành động cơ bản).
    • Please write your name here. (Vui lòng viết tên của bạnđây.)
  • Writing (n): việc viết, tác phẩm viết.
    • Her writing about nature is very poetic. (Bài viết của ấy về thiên nhiên rất nên thơ.)
  • Writer (n): nhà văn, người viết.
    • He is a writer who often writes about science. (Anh ấy một nhà văn thường viết về khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Discuss in writing: thảo luận bằng văn bản.
    • The report discusses the impact of climate change. (Báo cáo thảo luận về tác động của biến đổi khí hậu.)
  • Compose about: sáng tác về.
    • She composed an article about modern art. ( ấy đã sáng tác một bài báo về nghệ thuật hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write up: viết thành văn bản hoàn chỉnh, thường báo cáo hoặc bài báo.
    • He wrote up the experiment results for the journal. (Anh ấy đã viết thành bài báo các kết quả thí nghiệm cho tạp chí.)
  • Write down: ghi chép lại.
    • Please write down the important points. (Vui lòng ghi lại những điểm quan trọng.)
  • Write off: viết để loại bỏ hoặc hủy bỏ (thường nợ hoặc món đồ hỏng).
    • The company wrote off the debt as uncollectible. (Công ty đã xóa sổ khoản nợ như không thể thu hồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Write home about: đáng để viết thư về nhà khoe (thường dùng trong cụm phủ định "nothing to write home about" - không đặc sắc).
    • The movie was okay, but nothing to write home about. (Bộ phim tạm được, nhưng không đặc sắc.)