write copy

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Viết quảng cáo, viết nội dung thương mại: "write copy" chỉ hành động viết văn bản quảng cáo, nội dung tiếp thị, hoặc bài viết cho các ấn phẩm thương mại (tạp chí, báo, website) nhằm mục đích bán hàng hoặc quảng bá sản phẩm, dịch vụ.

dụ sử dụng
  • ( ấy viết quảng cáo cho tạp chí Harper's Bazaar.)
  • (Công ty quảng cáo cần người viết nội dung cho chiến dịch nước hoa mới của họ.)
  • (Anh ấy đã viết quảng cáo cho các cửa hàng trực tuyến hơn mười năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write copy that sells": viết nội dung quảng cáo khả năng thuyết phục khách hàng mua hàng.

    • A good copywriter knows how to write copy that sells. (Một người viết quảng cáo giỏi biết cách viết nội dung bán hàng hiệu quả.)
  • "to write copy for a specific audience": viết nội dung nhắm đến một đối tượng khán giả cụ thể.

    • You need to write copy for young professionals, not retirees. (Bạn cần viết nội dung quảng cáo cho giới trẻ chuyên nghiệp, không phải người về hưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Copywriter (danh từ): người viết quảng cáo, người viết nội dung thương mại.

    • She works as a copywriter for a marketing firm. ( ấy làm việc như một người viết quảng cáo cho một công ty tiếp thị.)
  • Copywriting (danh từ): nghề viết quảng cáo, hoạt động viết nội dung thương mại.

    • Copywriting is a key skill in digital marketing. (Viết quảng cáo một kỹ năng quan trọng trong tiếp thị kỹ thuật số.)
Từ đồng nghĩa
  • Draft advertising text: soạn thảo văn bản quảng cáo.
  • Compose commercial content: biên soạn nội dung thương mại.
  • Pen promotional material: viết tài liệu quảng bá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write up: viết thành văn bản hoàn chỉnh (thường dùng cho báo cáo, bài viết).

    • She wrote up the copy for the brochure last night. ( ấy đã viết hoàn chỉnh nội dung cho cuốn sách nhỏ vào tối qua.)
  • Write out: viết ra đầy đủ (thường dùng cho danh sách, hướng dẫn).

    • Please write out the copy for the email campaign in detail. (Vui lòng viết ra đầy đủ nội dung cho chiến dịch email.)
Thành ngữ liên quan
  • Copy that sells itself: nội dung quảng cáo sức thuyết phục đến mức không cần thêm lời giải thích.
    • This tagline is copy that sells itself. (Câu khẩu hiệu này nội dung quảng cáo tự bán chính .)