write down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "write down" có nghĩa viết ra, ghi lại một điều đó trên giấy hoặc một bề mặt nào đó để lưu trữ thông tin, thay vì chỉ nhớ trong đầu. cũng có thể mang nghĩa giảm giá trị ước tính của một tài sản trong kế toán.

dụ sử dụng
  • (Vui lòng viết lại tên địa chỉ của bạn vào mẫu đơn này.)
  • ( ấy đã ghi lại số điện thoại trước khi quên .)
  • (Công ty đã phải giảm giá trị ước tính của thiết bị của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "write down to someone": viết hoặc nói một cách đơn giản để phù hợp với trình độ của người nghe.

    • The author wrote down to the level of children in his book. (Tác giả đã viết đơn giản hóa để phù hợp với trình độ của trẻ em trong cuốn sách của mình.)
  • "write down as something": ghi nhận hoặc phân loại một khoản mục trong sổ sách.

    • The accountant wrote down the loss as a business expense. (Kế toán đã ghi nhận khoản lỗ như một chi phí kinh doanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Write-off (danh từ): sự xóa sổ, một khoản nợ hoặc tài sản bị coi mất giá trị.

    • The car accident was a total write-off for the insurance company. (Vụ tai nạn xe hơi một khoản xóa sổ hoàn toàn đối với công ty bảo hiểm.)
  • Write-up (danh từ): bài viết ca ngợi hoặc báo cáo chi tiết.

    • The restaurant received a great write-up in the local newspaper. (Nhà hàng đã nhận được một bài viết ca ngợi trên báo địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Note down: ghi chú lại.
    • He noted down the key points from the lecture. (Anh ấy đã ghi chú lại những điểm chính từ bài giảng.)
  • Jot down: viết nhanh, ghi vội.
    • I jotted down her email address on a napkin. (Tôi đã ghi vội địa chỉ email của ấy lên một chiếc khăn giấy.)
  • Record: ghi lại (thường chính thức hơn).
    • The scientist recorded the data in a notebook. (Nhà khoa học đã ghi lại dữ liệu vào một cuốn sổ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write off: xóa sổ (nợ), coi như mất.
    • The bank wrote off the bad debt. (Ngân hàng đã xóa sổ khoản nợ xấu.)
  • Write out: viết ra đầy đủ, hoặc viết séc.
    • Please write out the check in full. (Vui lòng viết séc đầy đủ.)
  • Write up: viết báo cáo chi tiết hoặc viết bài ca ngợi.
    • The journalist wrote up the story for the morning edition. (Nhà báo đã viết bài chi tiết cho ấn bản buổi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Write something down in black and white: ghi lại điều đó một cách rõ ràng, chính thức.
    • Make sure you get the agreement written down in black and white. (Hãy chắc chắn rằng bạn thỏa thuận được ghi lại rõ ràng bằng văn bản.)
write down
You can write down your ideas in a notebook.