write of

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Viết về, thuật lại, đề cập đến: "write of" có nghĩa viết hoặc nói về một chủ đề, sự kiện, hoặc con người cụ thể nào đó trong tác phẩm văn học, báo chí, hoặc thư từ. Cụm từ này thường mang tính trang trọng hoặc văn chương hơn so với "write about".
dụ sử dụng
  • (Snow đã viết về Trung Quốc trong nhật ký du lịch của ông.)
  • (Tác giả viết về những khó khăn của cuộc sống nông thôn.)
  • (Nhiều nhà sử học đã thuật lại về nạn đói lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write of something in detail": viết về điều đó một cách chi tiết.

    • The journalist wrote of the event in great detail. (Nhà báo đã viết về sự kiện đó một cách rất chi tiết.)
  • "to write of someone with admiration": viết về ai đó với sự ngưỡng mộ.

    • She wrote of her mentor with deep admiration. ( ấy viết về người cố vấn của mình với lòng ngưỡng mộ sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Write about (cụm động từ): viết về (thông dụng hơn, ít trang trọng hơn).

    • He wrote about his childhood in his memoir. (Anh ấy viết về tuổi thơ của mình trong hồi .)
  • Write down (cụm động từ): ghi chép lại.

    • Please write down your name. (Vui lòng ghi lại tên của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Describe: miêu tả, mô tả.
  • Narrate: thuật lại, kể lại.
  • Relate: kể lại, liên quan đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write up: viết báo cáo, viết thành bài.
    • She wrote up the meeting notes. ( ấy đã viết báo cáo cuộc họp.)
  • Write off: hủy bỏ, xóa nợ, coi vô ích.
    • The company wrote off the debt. (Công ty đã xóa khoản nợ đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Nothing to write home about: không đặc biệt, bình thường.
    • The movie was okay, but nothing to write home about. (Bộ phim tạm được, nhưng không đặc biệt.)