write on

Định nghĩa

Động từ cụm (phrasal verb): - Viết về một chủ đề cụ thể: "write on" có nghĩa viết hoặc soạn thảo nội dung về một chủ đề, đề tài, hoặc vấn đề nào đó. Cụm từ này nhấn mạnh vào việc lựa chọn tập trung vào một chủ đề nhất định khi viết.

dụ sử dụng
  • (Snow đã viết về Trung Quốc.)
  • (Giáo sư yêu cầu chúng tôi viết về tác động của biến đổi khí hậu.)
  • ( ấy dự định viết về lịch sử Ai Cập cổ đại cho luận văn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write on a topic": viết về một chủ đề cụ thể.
    • He is known for writing on complex philosophical issues. (Anh ấy nổi tiếng viết về các vấn đề triết học phức tạp.)
  • "to write on behalf of someone": viết thay mặt ai đó.
    • I will write on behalf of the team to express our gratitude. (Tôi sẽ viết thay mặt nhóm để bày tỏ lòng biết ơn của chúng tôi.)
  • "to write on the subject of": viết về chủ đề của.
    • The article writes on the subject of renewable energy. (Bài báo viết về chủ đề năng lượng tái tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Write about (phrasal verb): viết về (tương tự "write on", nhưng thường dùng phổ biến hơn).
    • She wrote about her travels in Asia. ( ấy đã viết về những chuyến du lịch của mìnhchâu Á.)
  • Write upon (phrasal verb, trang trọng): viết về (dạng trang trọng của "write on").
    • The scholar wrote upon the nature of consciousness. (Học giả đã viết về bản chất của ý thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Discuss in writing: thảo luận bằng văn bản.
  • Cover in writing: bao quát trong văn bản.
  • Address in writing: đề cập trong văn bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write down: ghi chép lại.
    • Please write down your name and address. (Vui lòng ghi lại tên địa chỉ của bạn.)
  • Write off: xóa bỏ, hủy bỏ (nợ, kế hoạch).
    • The company wrote off the debt as uncollectible. (Công ty đã xóa khoản nợ không thể thu hồi.)
  • Write up: viết báo cáo, tường thuật chi tiết.
    • She wrote up the meeting notes for the team. ( ấy đã viết tường thuật chi tiết cuộc họp cho nhóm.)
Thành ngữ liên quan
  • Write on the wall: dấu hiệu báo trước điều tồi tệ (thường dùng "the writing is on the wall").
    • The falling sales are the writing on the wall for the company. (Doanh số giảm dấu hiệu báo trước điều tồi tệ cho công ty.)
  • Write on a clean slate: bắt đầu lại từ đầu.
    • After the mistake, he wanted to write on a clean slate. (Sau sai lầm, anh ấy muốn bắt đầu lại từ đầu.)