write up
Định nghĩa
Danh từ:
- Bài tường thuật ngắn, bài báo cáo: "write up" dùng để chỉ một bài viết ngắn, thường là về một sự kiện, tin tức hoặc một bài đánh giá.
- Báo cáo chính thức: Trong công việc, "write up" có thể là một báo cáo bằng văn bản về một vấn đề cụ thể, đôi khi mang tính kỷ luật.
Động từ:
- Viết lại đầy đủ, viết thành văn bản hoàn chỉnh: "write up" có nghĩa là viết lại một cách chi tiết và có cấu trúc, thường từ các ghi chú hoặc bản nháp.
- Viết bài khen hoặc chê: "write up" cũng được dùng khi viết bài đánh giá, nhận xét (có thể tích cực hoặc tiêu cực) về một người, một sự kiện, hoặc một sản phẩm.
- Lập biên bản kỷ luật: Trong môi trường làm việc, "write up" có thể chỉ hành động viết báo cáo kỷ luật về một nhân viên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The newspaper had a write-up about the festival. (Tờ báo có một bài tường thuật ngắn về lễ hội.)
- He received a write-up for being late to work. (Anh ấy nhận được một báo cáo kỷ luật vì đi làm muộn.)
Động từ:
- Please write up your notes from the meeting. (Hãy viết lại đầy đủ các ghi chú của bạn từ cuộc họp.)
- The critic wrote up the new restaurant in the local paper. (Nhà phê bình đã viết bài đánh giá về nhà hàng mới trên báo địa phương.)
- My boss wrote me up for not following safety rules. (Sếp của tôi đã lập biên bản kỷ luật tôi vì không tuân thủ quy tắc an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to write something up": viết lại hoàn chỉnh một thứ gì đó (thường là từ ghi chú).
- She wrote up her research findings for the journal. (Cô ấy đã viết lại đầy đủ các phát hiện nghiên cứu của mình cho tạp chí.)
"to write someone up" (thân mật): khen ngợi hoặc chỉ trích ai đó trên báo chí.
- The magazine wrote him up as a rising star. (Tạp chí đã viết bài ca ngợi anh ấy như một ngôi sao đang lên.)
Biến thể và từ gần giống
Write-up (danh từ ghép): bài viết ngắn, bài đánh giá (thường viết liền có gạch nối).
- I read a write-up of the concert online. (Tôi đã đọc một bài tường thuật về buổi hòa nhạc trên mạng.)
Writer (danh từ): người viết.
- Writing (danh từ): việc viết lách.
Từ đồng nghĩa
- Report: báo cáo (danh từ/động từ).
- Account: tường thuật (danh từ).
- Document: ghi chép lại (động từ).
- Review: bài đánh giá (danh từ/động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Write down: viết xuống, ghi chép.
- Write down your ideas before you forget them. (Hãy ghi lại ý tưởng của bạn trước khi bạn quên chúng.)
Write out: viết ra đầy đủ (thường là chi tiết).
- He wrote out a list of all the items needed. (Anh ấy đã viết ra đầy đủ danh sách tất cả các mặt hàng cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
- Write-up as a form of punishment: bị lập biên bản kỷ luật (thường trong công việc).
- If you're late again, you'll get a write-up. (Nếu bạn lại đến muộn, bạn sẽ bị lập biên bản kỷ luật.)