write-down
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành kế toán):
- Việc giảm giá trị ghi sổ của một tài sản: "write-down" là hành động điều chỉnh giảm giá trị của một tài sản trên sổ sách kế toán, thường do tài sản đó bị mất giá hoặc không còn khả năng sinh lời như kỳ vọng.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã công bố một đợt giảm giá trị ghi sổ hàng tồn kho đáng kể do nhu cầu giảm.)
- (Việc giảm giá trị ghi sổ của tòa nhà là cần thiết sau sự sụp đổ của thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take a write-down": thực hiện một đợt giảm giá trị ghi sổ.
- The firm was forced to take a write-down on its investment in the startup. (Công ty buộc phải thực hiện một đợt giảm giá trị ghi sổ đối với khoản đầu tư vào công ty khởi nghiệp.)
"write-down on an asset": giảm giá trị ghi sổ của một tài sản cụ thể.
- The write-down on the machinery was due to technological obsolescence. (Việc giảm giá trị ghi sổ của máy móc là do lỗi thời công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
Write-off (danh từ): xóa sổ hoàn toàn (khi tài sản mất giá trị đến mức không còn giá trị nào).
- The old equipment was considered a write-off. (Thiết bị cũ được coi là xóa sổ hoàn toàn.)
Write-down (động từ): dạng động từ của từ này (viết liền không dấu gạch ngang) — to write down an asset (giảm giá trị ghi sổ của một tài sản).
Từ đồng nghĩa
- Giảm giá trị: reduction in value.
- Điều chỉnh giảm: downward adjustment.
Các cụm từ liên quan
- Impairment charge: khoản phí do suy giảm giá trị tài sản (thường dùng trong kế toán quốc tế).
- The impairment charge was similar to a write-down. (Khoản phí do suy giảm giá trị tương tự như việc giảm giá trị ghi sổ.)
Thành ngữ liên quan
- To write something down: ghi chép lại (không phải ý nghĩa kế toán).
- Please write down your name and address. (Vui lòng ghi lại tên và địa chỉ của bạn.)
Lưu ý: Trong ngữ cảnh kế toán, "write-down" và "write-off" khác nhau về mức độ: "write-down" là giảm một phần giá trị, trong khi "write-off" là xóa sổ hoàn toàn.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "write-down"