write-in candidate
Định nghĩa
Danh từ: Ứng cử viên viết tay (write-in candidate) là một ứng cử viên cho chức vụ công quyền mà tên của họ không xuất hiện trên lá phiếu chính thức. Do đó, cử tri phải tự viết tên của ứng cử viên đó vào một ô trống trên lá phiếu để bầu chọn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều cử tri đã ủng hộ ứng cử viên viết tay vì họ không hài lòng với các ứng cử viên chính thức của đảng.)
- (Để bầu cho một ứng cử viên viết tay, bạn phải viết tên đầy đủ của họ một cách rõ ràng vào ô trống được chỉ định trên lá phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run as a write-in candidate": tham gia tranh cử với tư cách là ứng cử viên viết tay.
- He decided to run as a write-in candidate after failing to secure the official party nomination. (Anh ấy quyết định tranh cử với tư cách là ứng cử viên viết tay sau khi không giành được sự đề cử chính thức của đảng.)
- "write-in campaign": chiến dịch vận động cho ứng cử viên viết tay.
- The write-in campaign required extensive grassroots efforts to educate voters on how to correctly write the candidate's name. (Chiến dịch vận động cho ứng cử viên viết tay đòi hỏi nỗ lực rộng khắp từ cơ sở để hướng dẫn cử tri cách viết đúng tên ứng cử viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Write-in vote (danh từ): phiếu bầu viết tay (hành động hoặc lá phiếu có tên ứng cử viên do cử tri tự viết).
- Each write-in vote must be counted individually by election officials. (Mỗi phiếu bầu viết tay phải được các quan chức bầu cử kiểm đếm riêng lẻ.)
- Write-in (danh từ, viết tắt): hình thức bầu cử viết tay hoặc ứng cử viên viết tay (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Từ đồng nghĩa
- Ứng cử viên độc lập: một ứng cử viên không thuộc đảng phái chính trị nào, nhưng khác với write-in candidate ở chỗ tên họ có thể vẫn xuất hiện trên lá phiếu nếu đáp ứng đủ điều kiện.
- Ứng cử viên ngoài danh sách: nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc không có tên trong danh sách chính thức.
Các cụm từ liên quan
- To enter as a write-in: đăng ký làm ứng cử viên viết tay.
- Candidates must file paperwork to enter as a write-in before the election deadline. (Các ứng cử viên phải nộp giấy tờ để đăng ký làm ứng cử viên viết tay trước hạn chót bầu cử.)
- Write-in option: tùy chọn viết tay (trên lá phiếu).
- The ballot provides a write-in option for voters who want to support an independent candidate. (Lá phiếu cung cấp tùy chọn viết tay cho cử tri muốn ủng hộ một ứng cử viên độc lập.)
Thành ngữ liên quan
- To write someone in: bầu cho ai đó bằng cách viết tên họ vào lá phiếu.
- If you don't like any of the listed candidates, you can write in your preferred choice. (Nếu bạn không thích bất kỳ ứng cử viên nào trong danh sách, bạn có thể viết tên người bạn chọn vào.)