write-in

Định nghĩa

Danh từ: - Phiếu bầu viết thêm tên: "write-in" chỉ một phiếu cử tri tự viết tên của một ứng cử viên không tên trong danh sách chính thức trên phiếu bầu cử. - Ứng cử viên được viết thêm tên: "write-in" cũng dùng để chỉ một ứng cử viên cho chức vụ công quyền tên của họ không xuất hiện trên phiếu bầu cử, do đó cử tri phải tự viết tên họ vào phiếu để bầu.

dụ sử dụng
  • ( ấy thắng cử nhờ vào một số lượng lớn phiếu bầu viết thêm tên.)
  • (Anh ấy tranh cử với tư cách ứng cử viên được viết thêm tên cho hội đồng thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cast a write-in vote": bỏ một phiếu bầu viết thêm tên.

    • Voters can cast a write-in vote for any eligible person. (Cử tri có thể bỏ phiếu bầu viết thêm tên cho bất kỳ người nào đủ điều kiện.)
  • "write-in campaign": chiến dịch vận động cho một ứng cử viên được viết thêm tên.

    • The write-in campaign was surprisingly successful. (Chiến dịch vận động cho ứng cử viên được viết thêm tên đã thành công một cách đáng ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Write-in (adj): thuộc về hoặc liên quan đến phiếu bầu viết thêm tên.
    • Write-in ballots are often counted separately. (Các phiếu viết thêm tên thường được kiểm riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Write-in ballot: phiếu bầu viết thêm tên.
  • Write-in candidate: ứng cử viên được viết thêm tên.
Các cụm từ liên quan
  • Write-in vote: phiếu bầu viết thêm tên.
    • He received over 500 write-in votes. (Anh ấy nhận được hơn 500 phiếu bầu viết thêm tên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "write-in".
write-in
A voter carefully fills in a write-in candidate's name on the ballot.