writer's name

Định nghĩa

Danh từ: writer's name (tên tác giả) tên xuất hiện trên dòng ghi tên tác giả (by-line) để nhận diện người viết ra một tác phẩm.

dụ sử dụng
  • (Tên tác giả thường được in ở đầu bài báo.)
  • ( ấy kiểm tra dòng ghi tên tác giả để tìm tên tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to credit a writer's name": ghi công tên tác giả.
    • The editor always credits the writer's name in the publication. (Biên tập viên luôn ghi công tên tác giả trong ấn phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pen name (n): bút danh, tên giả dùng khi viết.
    • Mark Twain is the pen name of Samuel Clemens. (Mark Twain bút danh của Samuel Clemens.)
  • By-line (n): dòng ghi tên tác giả trên bài báo.
    • The by-line appears just below the headline. (Dòng ghi tên tác giả xuất hiện ngay dưới tiêu đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Author's name: tên tác giả (dùng trong bối cảnh sách hoặc tài liệu dài).
  • Credit line: dòng ghi công (thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc nghệ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • "to hide one's writer's name": giấu tên tác giả.
    • He chose to hide his writer's name when publishing the controversial article. (Anh ấy chọn giấu tên tác giả khi xuất bản bài báo gây tranh cãi.)
  • "to reveal a writer's name": tiết lộ tên tác giả.
    • The publisher finally revealed the writer's name after months of secrecy. (Nhà xuất bản cuối cùng đã tiết lộ tên tác giả sau nhiều tháng bí mật.)
Thành ngữ liên quan
  • "A name to conjure with": một cái tên sức ảnh hưởng lớn (thường dùng cho tác giả nổi tiếng).
    • Stephen King is a writer's name to conjure with in the horror genre. (Stephen King một tên tác giả sức ảnh hưởng lớn trong thể loại kinh dị.)
writer's name
The writer's name is printed clearly on the cover of the book.