writhed

writhed

The injured athlete writhed on the ground after the fall.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ của writhe):

    • Quằn quại, vặn vẹo: Chỉ hành động uốn éo hoặc vặn mình một cách dữ dội, thường do đau đớn, khó chịu, hoặc cố gắng thoát khỏi sự kìm kẹp.
    • Xoắn xuýt, uốn éo: Cũng có thể dùng để miêu tả chuyển động lộn xộn, khó kiểm soát của cơ thể hoặc một vật thể.
  2. Tính từ (dạng quá khứ phân từ):

    • Bị quằn quại, bị vặn vẹo: Miêu tả trạng thái bị xoắn, uốn, hoặc méo mó do tác động mạnh, đặc biệt trong đau đớn hoặc giằng co.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The injured snake writhed on the ground. (Con rắn bị thương quằn quại trên mặt đất.)
    • He writhed in agony after the accident. (Anh ấy quằn quại trong đau đớn sau tai nạn.)
    • Her body writhed as she tried to escape the tight ropes. (Cơ thể ấy vặn vẹo khi cố thoát khỏi những sợi dây thừng chặt.)
  • Tính từ:

    • His writhed lips showed the intensity of his pain. (Đôi môi vặn vẹo của anh ấy cho thấy mức độ đau đớn dữ dội.)
    • The writhed branches of the old tree looked eerie in the storm. (Những cành cây bị vặn vẹo của cây cổ thụ trông rùng rợn trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Writhed in pain": quằn quại đau đớn.

    • The patient writhed in pain throughout the night. (Bệnh nhân quằn quại đau suốt đêm.)
  • "Writhed with embarrassment": luống cuống, xấu hổ đến mức vặn vẹo người.

    • She writhed with embarrassment when she realized her mistake. ( ấy luống cuống xấu hổ khi nhận ra lỗi của mình.)
  • "Writhed in the grip of something": quằn quại dưới sự kiểm soát của ai đó/cái đó.

    • The prisoner writhed in the grip of the guards. ( nhân quằn quại dưới sự kìm kẹp của lính canh.)
Biến thể từ gần giống
  • Writhe (động từ nguyên thể): quằn quại, vặn vẹo.

    • The worm writhes when touched. (Con giun quằn quại khi bị chạm vào.)
  • Writhing (danh từ/động từ hiện tại phân từ): sự quằn quại; đang quằn quại.

    • The writhing of the snake was hypnotic. (Sự quằn quại của con rắn thật thôi miên.)
  • Writhen (tính từ cổ): xoắn, vặn vẹo (dạng cổ của writhed).

    • His writhen features were a sign of old age and hardship. (Những nét mặt nhăn nhó của ông ấy dấu hiệu của tuổi già gian khổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Contorted: bị vặn vẹo, méo mó (thường dùng cho mặt hoặc cơ thể).
  • Squirmed: quằn quại, vặn vẹo (thường nhẹ hơn, do khó chịu hoặc bối rối).
  • Thrashed: đập đập, quẫy đạp dữ dội (có thể kèm chuyển động mạnh).
  • Twisted: bị xoắn, vặn (có thể không đi kèm đau đớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Writhe about/around: quằn quại loanh quanh.

    • The fish writhed about on the deck. (Con quằn quại trên boong tàu.)
  • Writhe free/loose: vặn vẹo để thoát ra.

    • The cat writhed free from my arms. (Con mèo vặn vẹo thoát khỏi vòng tay tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Writhe in agony: quằn quại trong đau đớn cùng cực.

    • The wounded soldier writhed in agony on the battlefield. (Người lính bị thương quằn quại trong đau đớn cùng cực trên chiến trường.)
  • Writhe with shame: quằn quại xấu hổ.

    • He writhed with shame when his lie was exposed. (Anh ta quằn quại xấu hổ khi lời nói dối bị phơi bày.)