writhen

writhen

The old tree's writhen branches reached toward the sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị vặn vẹo, xoắn lại (đặc biệt do đau đớn hoặc giãy giụa): "writhen" mô tả một trạng thái bị vặn vẹo, méo mó, thường liên quan đến cơ thể hoặc khuôn mặt khi chịu đựng nỗi đau thể xác hoặc tinh thần.
    • hình dạng uốn lượn, không thẳng: từ này cũng có thể chỉ các vật thể đường nét xoắn, uốn khúc một cách bất thường.
dụ sử dụng
  • (Các đường nét vặn vẹo trên khuôn mặt ông ấy kể lại câu chuyện về cuộc chiến lâu dài với bệnh tật của ông.)
  • (Cây cổ thụ thân cây vặn vẹo, bị xoắn lại qua nhiều thế kỷ gió.)
  • ( ấy nhìn thấy đôi môi vặn vẹo của anh ấy khi anh cố nói chuyện trong cơn đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "writhen features": các đường nét khuôn mặt bị méo mó, thường dùng trong văn học để khắc họa cảm xúc mạnh mẽ.

    • The prisoner's writhen features revealed his desperation. (Các đường nét vặn vẹo của người nhân tiết lộ sự tuyệt vọng của anh ta.)
  • "writhen limbs": tay chân bị vặn vẹo, thường do chấn thương hoặc bệnh tật.

    • The statue depicted a warrior with writhen limbs, frozen in agony. (Bức tượng khắc họa một chiến binh với tay chân vặn vẹo, đông cứng trong nỗi đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Writhe (động từ): quằn quại, vặn vẹo (hành động).
    • He writhed in pain on the ground. (Anh ta quằn quại trong đau đớn trên mặt đất.)
  • Writhing (tính từ): đang quằn quại, đang vặn vẹo.
    • The writhing snake frightened the children. (Con rắn đang quằn quại làm trẻ sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Contorted: bị méo mó, vặn vẹo (thường dùng cho khuôn mặt hoặc cơ thể).
    • His contorted smile was a sign of his inner turmoil. (Nụ cười méocủa anh ấy dấu hiệu của sự xáo trộn nội tâm.)
  • Twisted: bị xoắn, bị vặn (có thể dùng cho cả vật thể cảm xúc).
    • The twisted metal of the car was a result of the crash. (Kim loại bị xoắn của chiếc xe kết quả của vụ tai nạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Writhe in: quằn quại trong (một trạng thái nào đó).
    • The patient writhed in agony after the surgery. (Bệnh nhân quằn quại trong đau đớn sau ca phẫu thuật.)
  • Writhe with: quằn quại (một cảm xúc hoặc nguyên nhân).
    • She writhed with shame when she realized her mistake. ( ấy quằn quại xấu hổ khi nhận ra sai lầm của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Writhen with pain: vặn vẹo đau đớn (cụm từ mô tả trạng thái).
    • The soldier lay on the battlefield, writhen with pain. (Người lính nằm trên chiến trường, vặn vẹo đau đớn.)