writhen
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị vặn vẹo, xoắn lại (đặc biệt là do đau đớn hoặc giãy giụa): "writhen" mô tả một trạng thái bị vặn vẹo, méo mó, thường liên quan đến cơ thể hoặc khuôn mặt khi chịu đựng nỗi đau thể xác hoặc tinh thần.
- Có hình dạng uốn lượn, không thẳng: từ này cũng có thể chỉ các vật thể có đường nét xoắn, uốn khúc một cách bất thường.
Ví dụ sử dụng
- (Các đường nét vặn vẹo trên khuôn mặt ông ấy kể lại câu chuyện về cuộc chiến lâu dài với bệnh tật của ông.)
- (Cây cổ thụ có thân cây vặn vẹo, bị xoắn lại qua nhiều thế kỷ gió.)
- (Cô ấy nhìn thấy đôi môi vặn vẹo của anh ấy khi anh cố nói chuyện trong cơn đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"writhen features": các đường nét khuôn mặt bị méo mó, thường dùng trong văn học để khắc họa cảm xúc mạnh mẽ.
- The prisoner's writhen features revealed his desperation. (Các đường nét vặn vẹo của người tù nhân tiết lộ sự tuyệt vọng của anh ta.)
"writhen limbs": tay chân bị vặn vẹo, thường do chấn thương hoặc bệnh tật.
- The statue depicted a warrior with writhen limbs, frozen in agony. (Bức tượng khắc họa một chiến binh với tay chân vặn vẹo, đông cứng trong nỗi đau.)
Biến thể và từ gần giống
- Writhe (động từ): quằn quại, vặn vẹo (hành động).
- He writhed in pain on the ground. (Anh ta quằn quại trong đau đớn trên mặt đất.)
- Writhing (tính từ): đang quằn quại, đang vặn vẹo.
- The writhing snake frightened the children. (Con rắn đang quằn quại làm lũ trẻ sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
- Contorted: bị méo mó, vặn vẹo (thường dùng cho khuôn mặt hoặc cơ thể).
- His contorted smile was a sign of his inner turmoil. (Nụ cười méo mó của anh ấy là dấu hiệu của sự xáo trộn nội tâm.)
- Twisted: bị xoắn, bị vặn (có thể dùng cho cả vật thể và cảm xúc).
- The twisted metal of the car was a result of the crash. (Kim loại bị xoắn của chiếc xe là kết quả của vụ tai nạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Writhe in: quằn quại trong (một trạng thái nào đó).
- The patient writhed in agony after the surgery. (Bệnh nhân quằn quại trong đau đớn sau ca phẫu thuật.)
- Writhe with: quằn quại vì (một cảm xúc hoặc nguyên nhân).
- She writhed with shame when she realized her mistake. (Cô ấy quằn quại vì xấu hổ khi nhận ra sai lầm của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Writhen with pain: vặn vẹo vì đau đớn (cụm từ mô tả trạng thái).
- The soldier lay on the battlefield, writhen with pain. (Người lính nằm trên chiến trường, vặn vẹo vì đau đớn.)