writhing

writhing

The worm is writhing in the damp soil.

Định nghĩa

Tính từ: - Quằn quại, vặn vẹo: "writhing" mô tả chuyển động uốn éo, xoắn vặn, thường do đau đớn, khó chịu hoặc phản ứng mạnh mẽ. Hành động này giống như một con rắn hoặc giun đang di chuyển.

dụ sử dụng
  • (Con vật bị thương đang quằn quại trong đau đớn trên mặt đất.)
  • ( ấy nằm quằn quại trên giường, không thể ngủ cơn sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "writhing with embarrassment": quằn quại xấu hổ.
    • He was writhing with embarrassment after his speech went wrong. (Anh ấy quằn quại xấu hổ sau khi bài phát biểu của mình thất bại.)
  • "writhing in agony": quằn quại trong đau đớn tột cùng.
    • The soldier was writhing in agony from his wounds. (Người lính quằn quại trong đau đớn tột cùng vết thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Writhe (động từ): hành động quằn quại, vặn vẹo.
    • The snake writhed across the floor. (Con rắn quằn quại qua sàn nhà.)
  • Writhed (quá khứ): đã quằn quại.
    • He writhed in pain all night. (Anh ấy đã quằn quại trong đau đớn suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Squirming: vặn vẹo, uốn éo (thường dùng cho người hoặc vật nhỏ).
    • The children were squirming in their seats. (Bọn trẻ đang vặn vẹo trên ghế ngồi.)
  • Twisting: xoắn vặn, uốn lượn.
    • Her body was twisting in pain. (Cơ thể ấy xoắn vặn đau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Writhe about: quằn quại xung quanh.
    • The fish writhed about on the hook. (Con quằn quại trên lưỡi câu.)
  • Writhe in: quằn quại trong.
    • He writhed in discomfort during the long wait. (Anh ấy quằn quại trong khó chịu suốt thời gian chờ đợi dài.)
Thành ngữ liên quan
  • Writhe in someone's grip: quằn quại trong sự kìm kẹp của ai đó.
    • The captive writhed in the guard's grip but could not escape. (Người quằn quại trong sự kìm kẹp của lính canh nhưng không thể trốn thoát.)