writing arm

Định nghĩa

Danh từ:
- Tay viết (của ghế): "writing arm" phần tay vịn của một loại ghế có mặt bàn nhỏ gắn liền, được thiết kế rộng phẳng để làm bề mặt viết. Loại ghế này thường thấy trong giảng đường, thư viện hoặc phòng họp.

dụ sử dụng
  • (Ghế trong giảng đường tay viết có thể gập lên khi không sử dụng.)
  • ( ấy đặt vở lên tay viết bắt đầu ghi chép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "writing arm chair": cụm từ mô tả loại ghế tay viết.
    • A writing arm chair is ideal for students who need to write in class.
      (Ghế tay viết lý tưởng cho sinh viên cần viết trong lớp học.)
Biến thể từ gần giống
  • Writing surface (cụm danh từ): bề mặt viết.
    • The writing arm provides a stable writing surface.
      (Tay viết cung cấp một bề mặt viết ổn định.)
  • Tablet arm (cụm danh từ): tay vịn có mặt bàn, đồng nghĩa với "writing arm".
    • This chair has a tablet arm for convenience.
      (Ghế này tay vịn mặt bàn để tiện lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Desk arm: tay vịn làm bàn viết.
  • Chair arm with writing surface: tay vịn ghế bề mặt viết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fold down the writing arm: gập xuống tay viết.
    • Please fold down the writing arm before using it.
      (Hãy gập xuống tay viết trước khi sử dụng.)
  • Unfold the writing arm: mở ra tay viết.
    • He unfolded the writing arm to write his exam.
      (Anh ấy mở tay viết ra để làm bài thi.)
Thành ngữ liên quan
  • At one's writing arm: (không phổ biến) chỉ hành động viết hoặc làm việc tại chỗ ngồi.
    • She spent hours at her writing arm, finishing the report.
      ( ấy đã dành nhiều giờ tại tay viết của mình để hoàn thành báo cáo.)
writing arm
The student rests his notebook on the writing arm of the classroom chair.