writing assignment
Danh từ: - Bài tập viết: "writing assignment" là một nhiệm vụ được giao cho học sinh hoặc sinh viên, yêu cầu họ viết một văn bản cụ thể. Đây là một dạng bài tập phổ biến trong giáo dục để đánh giá khả năng diễn đạt, tư duy và kiến thức của người học.
- (Giáo viên đã giao cho chúng tôi một bài tập viết về chủ đề biến đổi khí hậu.)
- (Tôi cần hoàn thành bài tập viết của mình trước thời hạn.)
"to complete a writing assignment": hoàn thành một bài tập viết.
- She spent the whole weekend completing her writing assignment. (Cô ấy đã dành cả cuối tuần để hoàn thành bài tập viết của mình.)
"to hand in a writing assignment": nộp một bài tập viết.
- Students must hand in their writing assignments by Friday. (Sinh viên phải nộp bài tập viết của mình trước thứ Sáu.)
Assignment (danh từ): bài tập nói chung, không nhất thiết phải viết.
- The math assignment was very difficult. (Bài tập toán rất khó.)
Essay (danh từ): bài luận, một dạng cụ thể của writing assignment.
- He wrote an essay on the history of Vietnam. (Anh ấy đã viết một bài luận về lịch sử Việt Nam.)
Written task: nhiệm vụ viết.
- The written task required us to analyze a poem. (Nhiệm vụ viết yêu cầu chúng tôi phân tích một bài thơ.)
Composition: bài viết (thường dùng trong các lớp học ngôn ngữ).
- Her composition was well-structured and clear. (Bài viết của cô ấy có cấu trúc tốt và rõ ràng.)
Write up: viết báo cáo hoặc bài tập dài.
- I need to write up my writing assignment for history class. (Tôi cần viết hoàn chỉnh bài tập viết cho lớp lịch sử.)
Turn in: nộp bài (thường dùng trong ngữ cảnh học tập).
- Please turn in your writing assignment by the end of the day. (Vui lòng nộp bài tập viết của bạn vào cuối ngày.)
Put pen to paper: bắt đầu viết.
- It's time to put pen to paper and start your writing assignment. (Đã đến lúc bắt tay vào viết bài tập viết của bạn rồi.)
Hit the books: học hành chăm chỉ (thường dùng khi phải làm bài tập).
- With two writing assignments due next week, I need to hit the books. (Với hai bài tập viết phải nộp vào tuần tới, tôi cần học hành chăm chỉ.)