writing board

Định nghĩa
  • Danh từ: một tấm bảng nhẹ, rộng, có thể đặt lên đùi dùng làm bề mặt để viết.
dụ sử dụng
  • ( ấy đặt tấm bảng viết lên đùi để ghi chú trong suốt bài giảng.)
  • (Một tấm bảng viết di động rất hữu ích cho các nghệ sĩ phác họa ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use as a writing board": dùng như một bề mặt viết.

    • The clipboard served as a makeshift writing board when the desk was full. (Cái kẹp giấy đã đóng vai trò như một tấm bảng viết tạm thời khi bàn làm việc đã đầy.)
  • "to rest on a writing board": đặt lên một tấm bảng viết.

    • He rested the notebook on a writing board while sitting on the sofa. (Anh ấy đặt cuốn sổ lên một tấm bảng viết khi ngồi trên ghế sofa.)
Biến thể từ gần giống
  • Drawing board (danh từ): bảng vẽ, thường dùng trong thiết kế hoặc kiến trúc.
    • Back to the drawing board (thành ngữ): quay lại bảng vẽ, nghĩa bắt đầu lại từ đầu.
  • Clipboard (danh từ): bảng kẹp giấy, một loại bảng viết nhỏ kẹp giữ giấy.
    • He carried a clipboard with a blank sheet of paper. (Anh ấy mang theo một cái bảng kẹp giấy với một tờ giấy trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Writing surface: bề mặt viết.
  • Desk board: bảng bàn (loại bảng nhỏ đặt trên bàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "writing board".

Thành ngữ liên quan
  • "Back to the drawing board": quay lại bảng vẽ (bắt đầu lại từ đầu sau khi thất bại).
    • After the prototype failed, the team went back to the drawing board. (Sau khi nguyên mẫu thất bại, nhóm đã quay lại bảng vẽ.)
writing board
A teacher writes a math problem on the writing board.