writing desk
Định nghĩa
Danh từ: writing desk (bàn viết) là một loại bàn được thiết kế đặc biệt để viết, thường có mặt bàn nghiêng để thuận tiện cho việc viết tay. Ngoài ra, nó cũng có thể là một hộp di động chứa dụng cụ viết và có bề mặt để viết.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đặt lọ mực lên bàn viết.)
- (Chiếc bàn viết cổ có mặt bàn nghiêng rất đẹp.)
- (Anh ấy mang theo một chiếc bàn viết di động trong các chuyến đi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sit at a writing desk": ngồi ở bàn viết.
- The author sat at his writing desk for hours, composing his novel. (Tác giả đã ngồi ở bàn viết của mình hàng giờ, viết nên cuốn tiểu thuyết.)
"a writing desk with drawers": bàn viết có ngăn kéo.
- The writing desk with drawers is perfect for storing stationery. (Chiếc bàn viết có ngăn kéo rất phù hợp để cất giữ đồ dùng văn phòng phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Desk (n): bàn (nói chung, có thể dùng để làm việc, học tập).
- The teacher's desk was covered in papers. (Bàn của giáo viên phủ đầy giấy tờ.)
- Writing table (n): bàn viết, tương tự như writing desk nhưng thường không có ngăn kéo.
- Secretary desk (n): bàn viết kết hợp tủ có ngăn kéo và mặt bàn gập.
Từ đồng nghĩa
- Bureau: bàn viết có ngăn kéo, thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
- Escritoire: bàn viết kiểu cổ điển, thường có mặt bàn nghiêng và nhiều ngăn kéo nhỏ.
Các cụm từ liên quan
- Writing desk lamp: đèn bàn viết.
- She adjusted the writing desk lamp to reduce glare. (Cô ấy điều chỉnh đèn bàn viết để giảm chói.)
- Writing desk set: bộ đồ dùng bàn viết (bao gồm bút, mực, giấy).
- He gave her a beautiful writing desk set for her birthday. (Anh ấy tặng cô ấy một bộ đồ dùng bàn viết đẹp cho sinh nhật.)
Thành ngữ liên quan
- "the writing desk is a symbol of productivity": bàn viết là biểu tượng của sự năng suất.
- For many writers, the writing desk is a symbol of productivity and creativity. (Đối với nhiều nhà văn, bàn viết là biểu tượng của sự năng suất và sáng tạo.)