writing system

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống chữ viết: "writing system" chỉ một phương pháp hoặc bộ quy tắc dùng để biểu diễn ngôn ngữ bằng các ký hiệu viết hoặc in, bao gồm chữ cái, chữ tượng hình, hoặc âm tiết.
dụ sử dụng
  • (Hệ thống chữ viết Latinh được nhiều ngôn ngữ trên thế giới sử dụng.)
  • (Tiếng Trung sử dụng hệ thống chữ viết tượng hình, nơi mỗi tự đại diện cho một từ hoặc hình vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop a writing system": phát triển một hệ thống chữ viết.

    • Many indigenous communities are working to develop a writing system for their languages. (Nhiều cộng đồng bản địa đang nỗ lực phát triển một hệ thống chữ viết cho ngôn ngữ của họ.)
  • "to adopt a writing system": chấp nhận sử dụng một hệ thống chữ viết.

    • Vietnam adopted the Latin-based writing system (Quốc ngữ) in the 17th century. (Việt Nam đã chấp nhận hệ thống chữ viết dựa trên Latinh (Quốc ngữ) vào thế kỷ 17.)
Biến thể từ gần giống
  • System of writing (cụm từ): hệ thống chữ viết (cách diễn đạt tương đương).

    • The system of writing used in ancient Egypt was hieroglyphics. (Hệ thống chữ viết được sử dụng ở Ai Cập cổ đại chữ tượng hình.)
  • Script (danh từ): chữ viết, hệ thống chữ viết (thường chỉ bộ tự cụ thể).

    • The Arabic script is used for writing many languages. (Chữ viếtRập được dùng để viết nhiều ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Orthography: chính tả, hệ thống chữ viết chuẩn hóa (nhấn mạnh quy tắc viết đúng).
  • Script: chữ viết (thường chỉ bộ tự, dụ: chữ Cyrillic, chữ Hán).
  • Notation: ký hiệu (dùng trong ngữ cảnh khoa học, âm nhạc, hoặc toán học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write down: ghi lại, viết xuống (hành động sử dụng hệ thống chữ viết).

    • Please write down your ideas using the Roman writing system. (Vui lòng ghi lại ý tưởng của bạn bằng hệ thống chữ viết La .)
  • Set out: trình bày, phác thảo (một hệ thống chữ viết).

    • The linguist set out the rules of the new writing system in his book. (Nhà ngôn ngữ học đã trình bày các quy tắc của hệ thống chữ viết mới trong cuốn sách của ông.)
Thành ngữ liên quan
  • The written word: ngôn ngữ viết, chữ viết (nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống chữ viết trong truyền thông).

    • The written word has preserved history through various writing systems. (Ngôn ngữ viết đã bảo tồn lịch sử qua nhiều hệ thống chữ viết khác nhau.)
  • Put something in writing: viết ra giấy (hành động sử dụng hệ thống chữ viết để ghi chép chính thức).

    • The contract must be put in writing using a formal writing system. (Hợp đồng phải được viết ra giấy bằng một hệ thống chữ viết chính thức.)
writing system
A child learns the writing system of their language in school.