writing-paper
/'raitiɳ,peipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy viết: Một loại giấy có chất lượng tốt, thường dùng để viết thư hoặc các văn bản trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought some elegant writing-paper to write thank-you letters. (Cô ấy đã mua một ít giấy viết thư trang nhã để viết thư cảm ơn.)
- The hotel provides complimentary writing-paper and envelopes in the room. (Khách sạn cung cấp giấy viết thư và phong bì miễn phí trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lined writing-paper": giấy viết có dòng kẻ.
- Young children often use lined writing-paper to practice handwriting. (Trẻ nhỏ thường dùng giấy viết có dòng kẻ để luyện chữ viết tay.)
Biến thể và từ gần giống
Stationery (n): văn phòng phẩm (bao gồm giấy viết, bút, phong bì...).
- I need to go to the stationery shop to buy pens and paper. (Tôi cần đến cửa hàng văn phòng phẩm để mua bút và giấy.)
Notepaper (n): giấy ghi chú, thường chỉ khổ nhỏ hoặc chất lượng thông thường.
- He scribbled the phone number on a piece of notepaper. (Anh ấy ghi nguệch ngoạc số điện thoại lên một mảnh giấy ghi chú.)
Từ đồng nghĩa
- Letter paper: giấy viết thư.
- Bond paper: giấy bond, một loại giấy văn phòng bền, thường dùng để in ấn hoặc viết.
danh từ
- giấy viết
- giấy viết thư