written account
Định nghĩa
Danh từ: Một bản tường thuật bằng văn bản, một văn bản ghi chép lại kiến thức về các sự kiện hoặc sự thật. "Written account" nhấn mạnh vào hình thức ghi chép (viết tay hoặc in ấn) của một báo cáo, câu chuyện, hoặc bản ghi chép lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà sử học đã tìm thấy một bản tường thuật bằng văn bản về trận chiến trong thư viện.)
- (Cô ấy đã giữ một bản ghi chép bằng văn bản về những chuyến đi của mình trong một cuốn nhật ký.)
- (Nhân chứng đã cung cấp một bản tường thuật bằng văn bản về vụ tai nạn cho cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give a written account of something": cung cấp một bản tường thuật chi tiết bằng văn bản về điều gì đó.
- The journalist gave a detailed written account of the political crisis. (Nhà báo đã cung cấp một bản tường thuật chi tiết bằng văn bản về cuộc khủng hoảng chính trị.)
- "a first-hand written account": bản tường thuật trực tiếp từ người trong cuộc.
- The soldier's diary is a first-hand written account of life during the war. (Nhật ký của người lính là một bản tường thuật trực tiếp bằng văn bản về cuộc sống trong chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Account (n): bản tường thuật, báo cáo (có thể nói hoặc viết).
- Written record (n): hồ sơ bằng văn bản, bản ghi chép.
- Document (n): tài liệu, văn kiện (thường trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Narrative: bài tường thuật, câu chuyện.
- Record: hồ sơ, bản ghi.
- Report: báo cáo.
- Manuscript: bản thảo viết tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Write down: ghi chép lại.
- He wrote down his written account of the event. (Anh ấy đã ghi chép lại bản tường thuật bằng văn bản về sự kiện đó.)
- Set down: ghi lại, chép lại.
- The scholar set down a written account of ancient traditions. (Học giả đã ghi lại một bản tường thuật bằng văn bản về các truyền thống cổ xưa.)
Thành ngữ liên quan
- Put something in writing: đặt điều gì đó thành văn bản.
- Please put your account in writing so we can review it. (Vui lòng đặt bản tường thuật của bạn thành văn bản để chúng tôi có thể xem xét.)
- Give chapter and verse: cung cấp chi tiết chính xác và đầy đủ (thường dùng với "written account").
- She could give chapter and verse for every written account she presented. (Cô ấy có thể cung cấp chi tiết chính xác cho mọi bản tường thuật bằng văn bản mà cô ấy trình bày.)