written agreement
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn bản thỏa thuận: "written agreement" là một tài liệu pháp lý tóm tắt sự đồng thuận giữa các bên, được soạn thảo và ký kết dưới dạng chữ viết, có hiệu lực ràng buộc về mặt pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- (Hai công ty đã ký một văn bản thỏa thuận để hợp nhất hoạt động của họ.)
- (Một văn bản thỏa thuận là cần thiết để tránh hiểu lầm trong các giao dịch kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enter into a written agreement": ký kết một văn bản thỏa thuận.
- Both parties entered into a written agreement regarding the partnership. (Cả hai bên đã ký kết một văn bản thỏa thuận liên quan đến quan hệ đối tác.)
"to breach a written agreement": vi phạm văn bản thỏa thuận.
- If one party fails to meet the terms, it is considered a breach of the written agreement. (Nếu một bên không đáp ứng các điều khoản, đó được coi là vi phạm văn bản thỏa thuận.)
Biến thể và từ gần giống
Agreement (n): sự đồng thuận, thỏa thuận (có thể bằng lời nói hoặc văn bản).
- We reached an agreement after long negotiations. (Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận sau nhiều cuộc đàm phán.)
Contract (n): hợp đồng (một dạng "written agreement" chính thức hơn, thường có điều khoản chi tiết).
- The employment contract is a legally binding written agreement. (Hợp đồng lao động là một văn bản thỏa thuận ràng buộc về mặt pháp lý.)
Từ đồng nghĩa
- Contract: hợp đồng (nhấn mạnh tính pháp lý và chi tiết).
- Compact: hiệp ước (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quốc tế).
- Deed: văn tự (thường liên quan đến chuyển nhượng tài sản hoặc quyền lợi).
Các cụm từ liên quan
"in writing": bằng văn bản.
- The terms must be put in writing to be valid. (Các điều khoản phải được ghi bằng văn bản để có hiệu lực.)
"subject to a written agreement": phụ thuộc vào một văn bản thỏa thuận.
- The loan is subject to a written agreement signed by both parties. (Khoản vay phụ thuộc vào một văn bản thỏa thuận do cả hai bên ký kết.)
Thành ngữ liên quan
- "a gentleman's agreement": thỏa thuận miệng dựa trên danh dự (trái ngược với "written agreement").
- They had a gentleman's agreement, but later realized a written agreement was safer. (Họ đã có một thỏa thuận miệng, nhưng sau đó nhận ra văn bản thỏa thuận an toàn hơn.)