written assignment
Định nghĩa
Danh từ: Bài tập viết - Một nhiệm vụ học tập hoặc công việc yêu cầu người thực hiện phải viết ra một nội dung cụ thể, thay vì thực hiện các hoạt động khác như thuyết trình, vẽ, hoặc làm bài tập trắc nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên đã giao cho chúng tôi một bài tập viết để viết một bài luận 500 từ về biến đổi khí hậu.)
- (Tôi phải hoàn thành bài tập viết của mình trước thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to submit a written assignment": nộp bài tập viết.
- Students must submit their written assignment online before the deadline. (Sinh viên phải nộp bài tập viết của mình trực tuyến trước hạn chót.)
"a written assignment on [topic]": bài tập viết về một chủ đề cụ thể.
- We have a written assignment on the history of Vietnam. (Chúng tôi có một bài tập viết về lịch sử Việt Nam.)
Biến thể và từ gần giống
Assignment (danh từ): bài tập (nói chung, có thể bao gồm cả viết và không viết).
- The assignment is due next week. (Bài tập phải nộp vào tuần sau.)
Written report (danh từ): báo cáo viết (thường dài và chi tiết hơn).
- She handed in her written report on the experiment. (Cô ấy đã nộp báo cáo viết về thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Essay: bài luận (thường là một dạng bài tập viết ngắn).
- Paper: bài viết học thuật (thường dài, có nghiên cứu).
- Composition: bài viết, bài luận (thường dùng trong ngữ cảnh học tiếng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Write up: viết thành văn bản hoàn chỉnh (thường từ ghi chú hoặc dữ liệu).
- I need to write up my written assignment from my notes. (Tôi cần viết thành bài tập viết hoàn chỉnh từ ghi chú của mình.)
Hand in: nộp (bài tập).
- Please hand in your written assignment by Monday. (Vui lòng nộp bài tập viết của bạn trước thứ Hai.)
Thành ngữ liên quan
- Put pen to paper: bắt đầu viết (thường là viết một bài tập hoặc tác phẩm).
- It's time to put pen to paper and start your written assignment. (Đã đến lúc bắt tay vào viết bài tập viết của bạn.)