written communication

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giao tiếp bằng văn bản: "written communication" chỉ hình thức truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc thông điệp thông qua các ký hiệu viết, có thể in ấn hoặc viết tay. Đây một phương tiện giao tiếp chính thức, thường được sử dụng trong công việc, học thuật đời sống hàng ngày.
dụ sử dụng
  • (Giao tiếp bằng văn bản điều cần thiết trong môi trường kinh doanh.)
  • ( ấy thích giao tiếp bằng văn bản hơn các cuộc trò chuyện bằng lời nói sự rõ ràng.)
  • (Bản ghi nhớ một hình thức giao tiếp bằng văn bản gửi đến tất cả nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "effective written communication": giao tiếp bằng văn bản hiệu quả.
    • Mastering effective written communication can boost your career. (Nắm vững giao tiếp bằng văn bản hiệu quả có thể thúc đẩy sự nghiệp của bạn.)
  • "written communication skills": kỹ năng giao tiếp bằng văn bản.
    • Employers often test written communication skills during interviews. (Nhà tuyển dụng thường kiểm tra kỹ năng giao tiếp bằng văn bản trong các buổi phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Communication (n): sự giao tiếp (nói chung).
    • Good communication is key to any relationship. (Giao tiếp tốt chìa khóa cho bất kỳ mối quan hệ nào.)
  • Writing (n): việc viết, văn bản.
    • Her writing is clear and concise. (Bài viết của ấy rõ ràng súc tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Correspondence: thư từ, trao đổi bằng văn bản.
    • Business correspondence often involves written communication. (Thư từ kinh doanh thường liên quan đến giao tiếp bằng văn bản.)
  • Documentation: tài liệu, văn bản ghi chép.
    • Proper documentation is a form of written communication. (Tài liệu hóa đúng cách một hình thức giao tiếp bằng văn bản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put in writing: viết ra, ghi lại bằng văn bản.
    • Please put your request in writing for the records. (Vui lòng ghi lại yêu cầu của bạn bằng văn bản để lưu hồ sơ.)
  • Write down: ghi chép lại.
    • He wrote down the instructions for written communication. (Anh ấy đã ghi lại hướng dẫn cho giao tiếp bằng văn bản.)
Thành ngữ liên quan
  • The pen is mightier than the sword: cây bút mạnh hơn thanh kiếmnói giao tiếp bằng văn bản sức mạnh to lớn).
    • In diplomacy, the pen is mightier than the sword, as written communication can prevent conflicts. (Trong ngoại giao, cây bút mạnh hơn thanh kiếm, giao tiếp bằng văn bản có thể ngăn chặn xung đột.)