written document

Định nghĩa

Danh từ: Văn bản viết (chỉ một tài liệu được viết ra, cung cấp thông tin, đặc biệt thông tin tính chất chính thức).

dụ sử dụng
  • (Luật sư đã trình văn bản viết làm bằng chứng trước tòa.)
  • (Vui lòng vào văn bản viết này để xác nhận sự đồng ý của bạn.)
  • (Hợp đồng một văn bản viết nêu các điều khoản của thỏa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commit to a written document": cam kết bằng văn bản.

    • The parties agreed to commit their verbal agreement to a written document. (Các bên đã đồng ý ghi lại thỏa thuận miệng thành văn bản viết.)
  • "authenticated written document": văn bản viết đã được chứng thực.

    • Only an authenticated written document is accepted for the visa application. (Chỉ văn bản viết đã được chứng thực mới được chấp nhận cho đơn xin thị thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Văn bản (document): nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả tài liệu điện tử.
  • Tài liệu viết tay (handwritten document): một dạng cụ thể của văn bản viết.
  • Hồ sơ (file/record): tập hợp các văn bản viết.
Từ đồng nghĩa
  • Văn kiện: thường dùng cho tài liệu chính thức, quan trọng.
  • Giấy tờ: dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp .
  • Bản ghi chép: nhấn mạnh vào nội dung được ghi lại.
Thành ngữ liên quan
  • "Put it in writing": viết thành văn bản (tương đương với khái niệm "written document").
    • Verbal agreements are not enough; we need to put it in writing. (Thỏa thuận miệng chưa đủ; chúng ta cần viết thành văn bản.)
written document
The lawyer reviews the written document carefully.