written language

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ viết: "written language" chỉ hình thức giao tiếp thông qua các ký hiệu được viết ra, in ấn hay viết tay. Đây hệ thống biểu đạt ý nghĩa bằng chữ viết, đối lập với ngôn ngữ nói.
dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ viết cho phép chúng ta ghi lại lịch sử chia sẻ kiến thức qua nhiều thế hệ.)
  • (Sự phát triển của ngôn ngữ viết đánh dấu một bước ngoặt lớn trong nền văn minh nhân loại.)
  • (Trong ngôn ngữ học, việc nghiên cứu ngôn ngữ viết bao gồm ngữ pháp, từ vựng dấu câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "formal written language": ngôn ngữ viết trang trọng, thường dùng trong văn bản học thuật, pháp hoặc hành chính.

    • Academic papers require a formal written language style. (Các bài báo học thuật yêu cầu phong cách ngôn ngữ viết trang trọng.)
  • "spoken versus written language": sự khác biệt giữa ngôn ngữ nói ngôn ngữ viết.

    • Spoken language often contains fillers and repetitions, while written language is more structured. (Ngôn ngữ nói thường chứa từ đệm lặp lại, trong khi ngôn ngữ viết cấu trúc hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Written (adj): được viết ra.

    • The written exam is scheduled for next week. (Bài kiểm tra viết được lên lịch vào tuần tới.)
  • Language (n): ngôn ngữ.

    • Vietnamese is a tonal language. (Tiếng Việt một ngôn ngữ thanh điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Written communication: giao tiếp bằng văn bản.
  • Script: chữ viết, hệ thống chữ viết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "written language" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • The written word: chữ viết, ngôn ngữ viết (thường dùng với ý nghĩa trang trọng, nhấn mạnh sức mạnh của văn bản).
    • The written word has the power to inspire and educate. (Chữ viết sức mạnh truyền cảm hứng giáo dục.)
written language
A child reads a book written in a beautiful written language.