written material

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Tài liệu viết: "written material" chỉ bất kỳ nội dung nào được thể hiện bằng các chữ cái trong bảng chữ cái, thường được xem xét từ góc độ phong cách hiệu quả của . Đây sản phẩm của công việc viết lách, bao gồm sách, bài báo, thư từ, v.v.

dụ sử dụng
  • (Tài liệu viết trong tiểu thuyết của ấy rất xuất sắc.)
  • (Bài xã luận đó một tác phẩm tài liệu viết hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a body of written material": một khối lượng tài liệu viết.

    • The library contains a vast body of written material on ancient history. (Thư viện chứa một khối lượng lớn tài liệu viết về lịch sử cổ đại.)
  • "original written material": tài liệu viết gốc, không sao chép.

    • The author submitted original written material for the competition. (Tác giả đã nộp tài liệu viết gốc cho cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Writing (danh từ): hành động viết hoặc tác phẩm viết.

    • Her writing is clear and concise. (Bài viết của ấy rõ ràng súc tích.)
  • Material (danh từ): chất liệu, tài liệu nói chung.

    • We need more material for the report. (Chúng tôi cần thêm tài liệu cho báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Text: văn bản, nội dung viết.
  • Document: tài liệu chính thức.
  • Literature: văn học, tài liệu học thuật.
Các cụm từ liên quan
  • Printed material: tài liệu in ấn.

    • The company distributes printed material to customers. (Công ty phân phối tài liệu in cho khách hàng.)
  • Reference material: tài liệu tham khảo.

    • Students should use reference material for their research. (Học sinh nên sử dụng tài liệu tham khảo cho nghiên cứu của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • The written word: ngôn từ viết, văn bản.
    • The power of the written word can change the world. (Sức mạnh của ngôn từ viết có thể thay đổi thế giới.)
written material
The student carefully reads the written material for her research project.