written record

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản ghi chép bằng văn bản: "written record" một tài liệu dưới dạng chữ viết nhằm lưu giữ thông tin về các sự kiện hoặc dữ kiện trong quá khứ. có thể sổ tay, biên bản, nhật ký, hoặc bất kỳ văn bản nào chức năng ghi nhớ dữ liệu.
dụ sử dụng
  • (Nhà sử học tìm thấy một bản ghi chép bằng văn bản về hiệp ước cổ đại.)
  • ( ấy giữ một bản ghi chép bằng văn bản về chi tiêu hàng ngày của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maintain a written record": duy trì một bản ghi chép bằng văn bản.

    • It is important to maintain a written record of all business transactions. (Việc duy trì một bản ghi chép bằng văn bản về tất cả các giao dịch kinh doanh rất quan trọng.)
  • "written record of evidence": bản ghi chép bằng văn bản về bằng chứng.

    • The court requested a written record of evidence from the witness. (Tòa án yêu cầu một bản ghi chép bằng văn bản về bằng chứng từ nhân chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Record (n): bản ghi (có thể âm thanh, hình ảnh, hoặc dữ liệu số).

    • The doctor keeps a medical record for each patient. (Bác sĩ giữ một bản ghi y tế cho mỗi bệnh nhân.)
  • Document (n): tài liệu (thường mang tính chính thức hoặc pháp ).

    • This document is a written record of the contract. (Tài liệu này một bản ghi chép bằng văn bản của hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Written account: bản tường trình bằng văn bản.
  • Log: nhật ký ghi chép.
  • Transcript: bản sao chép lời nói hoặc văn bản gốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write down: ghi chép lại.

    • Please write down your ideas in this notebook. (Xin hãy ghi chép lại ý tưởng của bạn vào cuốn sổ này.)
  • Record in writing: ghi lại bằng văn bản.

    • The agreement must be recorded in writing to be valid. (Thỏa thuận phải được ghi lại bằng văn bản để hiệu lực.)
Thành ngữ liên quan
  • Put something in writing: đưa điều đó thành văn bản.

    • Make sure to put the contract in writing before signing. (Hãy đảm bảo đưa hợp đồng thành văn bản trước khi ký kết.)
  • Keep a record of something: lưu giữ một bản ghi chép về điều đó.

    • You should keep a written record of your travel expenses. (Bạn nên lưu giữ một bản ghi chép bằng văn bản về chi phí du lịch của mình.)
written record
A librarian carefully files a written record in the archive.