written report
Định nghĩa
Danh từ: Một báo cáo bằng văn bản, là tài liệu viết mô tả những phát hiện, kết quả hoặc thông tin từ một cá nhân hoặc nhóm nào đó. Báo cáo này thường được trình bày một cách có cấu trúc, bao gồm các phần như mục đích, phương pháp, kết quả và kết luận.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm đã nộp một báo cáo bằng văn bản về tiến độ dự án.)
- (Cô ấy đã dành ba ngày để biên soạn một báo cáo bằng văn bản cho hội đồng quản trị.)
- (Mỗi sinh viên phải nộp một báo cáo bằng văn bản vào cuối học kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to write a written report": viết một báo cáo bằng văn bản, nhấn mạnh hành động tạo ra tài liệu.
- The researcher will write a written report summarizing the experiment. (Nhà nghiên cứu sẽ viết một báo cáo bằng văn bản tóm tắt thí nghiệm.)
- "to present a written report": trình bày một báo cáo bằng văn bản trước khán giả hoặc cấp trên.
- He presented a written report to the committee during the meeting. (Anh ấy đã trình bày một báo cáo bằng văn bản trước ủy ban trong cuộc họp.)
- "based on a written report": dựa trên một báo cáo bằng văn bản.
- The decision was made based on a written report from the audit team. (Quyết định được đưa ra dựa trên một báo cáo bằng văn bản từ nhóm kiểm toán.)
Biến thể và từ gần giống
- Report (danh từ): báo cáo nói chung, có thể bằng văn bản hoặc lời nói.
- The manager gave a verbal report instead of a written one. (Người quản lý đã đưa ra một báo cáo bằng lời nói thay vì báo cáo bằng văn bản.)
- Written (tính từ): được viết ra, không phải nói.
- She prefers written instructions for clarity. (Cô ấy thích hướng dẫn bằng văn bản để rõ ràng hơn.)
- Document (danh từ): tài liệu, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả báo cáo bằng văn bản.
- The contract is an important legal document. (Hợp đồng là một tài liệu pháp lý quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Paper (danh từ): bài viết, báo cáo học thuật hoặc chuyên môn.
- He published a paper on climate change. (Anh ấy đã xuất bản một bài báo về biến đổi khí hậu.)
- Account (danh từ): tường thuật, bản báo cáo chi tiết.
- She gave a written account of the incident. (Cô ấy đã đưa ra một bản tường thuật bằng văn bản về sự việc.)
- Summary (danh từ): bản tóm tắt, thường ngắn gọn hơn báo cáo bằng văn bản.
- The executive summary is part of the written report. (Bản tóm tắt điều hành là một phần của báo cáo bằng văn bản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Write up: viết thành văn bản, soạn thảo một báo cáo.
- She will write up the findings in a written report. (Cô ấy sẽ viết lại các phát hiện thành một báo cáo bằng văn bản.)
- Hand in: nộp (báo cáo).
- Please hand in your written report by Friday. (Vui lòng nộp báo cáo bằng văn bản của bạn trước thứ Sáu.)
Thành ngữ liên quan
- Put something in writing: ghi lại điều gì đó bằng văn bản, tương tự như tạo một báo cáo bằng văn bản.
- Make sure to put the agreement in writing. (Hãy đảm bảo ghi lại thỏa thuận bằng văn bản.)
- The written word: văn bản viết, nhấn mạnh sự quan trọng của tài liệu viết.
- In business, the written word is often more reliable than spoken promises. (Trong kinh doanh, văn bản viết thường đáng tin cậy hơn lời hứa bằng miệng.)