written symbol
Danh từ: "written symbol" là một ký hiệu hoặc dấu hiệu được viết hoặc in ra, dùng để truyền đạt ý nghĩa, thông tin, hoặc đại diện cho một khái niệm, âm thanh, hay vật thể. Nó bao gồm chữ cái, số, dấu câu, biểu tượng toán học, hoặc bất kỳ hình vẽ nào có quy ước trong hệ thống chữ viết.
- (Ký hiệu (&) là một written symbol có nghĩa là "và".)
- (Trong toán học, dấu cộng (+) là một written symbol phổ biến cho phép cộng.)
- (Mỗi chữ cái trong bảng chữ cái là một written symbol dùng để đại diện cho một âm thanh.)
"written symbol" in linguistics: Trong ngôn ngữ học, "written symbol" chỉ các ký tự trong hệ thống chữ viết, như chữ tượng hình (hieroglyph) hoặc chữ cái (alphabet).
- The Chinese character 水 is a written symbol for water. (Chữ Hán 水 là một written symbol cho nước.)
"written symbol" in computing: Trong tin học, "written symbol" có thể là các ký tự mã hóa (như Unicode) dùng trong văn bản số.
- The copyright symbol © is a written symbol used to indicate ownership. (Ký hiệu bản quyền © là một written symbol dùng để chỉ quyền sở hữu.)
Symbol (danh từ): ký hiệu nói chung, có thể bao gồm cả phi ngôn ngữ (ví dụ: biểu tượng tôn giáo).
- The dove is a symbol of peace. (Chim bồ câu là một biểu tượng của hòa bình.)
Character (danh từ): ký tự, thường dùng trong ngữ cảnh chữ viết hoặc in ấn.
- Each character in the password must be a written symbol. (Mỗi ký tự trong mật khẩu phải là một written symbol.)
Mark: dấu hiệu, vết (thường nhấn mạnh tính vật lý).
- A checkmark is a written symbol indicating correctness. (Dấu tích là một written symbol chỉ sự đúng đắn.)
Glyph: hình chạm, ký hiệu (thường dùng trong khảo cổ học hoặc phông chữ).
- Ancient Egyptian glyphs are written symbols carved into stone. (Các glyph của Ai Cập cổ đại là những written symbol được khắc trên đá.)
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "written symbol", nhưng có thể kết hợp với động từ như "to write down a symbol" (viết xuống một ký hiệu) hoặc "to interpret a symbol" (giải thích một ký hiệu).
- "Every written symbol tells a story": Mỗi ký hiệu viết đều kể một câu chuyện (thành ngữ nhấn mạnh ý nghĩa sâu xa của chữ viết).
- In ancient scripts, every written symbol tells a story of the culture. (Trong các chữ viết cổ, mỗi written symbol đều kể một câu chuyện về nền văn hóa.)