written word

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ cố định): - Chữ viết, ngôn từ viết: "written word" chỉ hình thức ngôn ngữ được thể hiện qua chữ viết, trái ngược với lời nói. nhấn mạnh vào khía cạnh ghi chép, văn bản của ngôn ngữ. - Văn bản, tác phẩm viết: Cũng có thể chỉ các tác phẩm văn học, tài liệu hoặc bất kỳ nội dung nào được viết ra.

dụ sử dụng
  • (Chữ viết đã bảo tồn lịch sử qua nhiều thế kỷ.)
  • (Trong khi lời nói thoáng qua, chữ viết vĩnh viễn.)
  • (Anh ấy một nghệ nhân của ngôn từ viết, nổi tiếng với văn xuôi tao nhã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the power of the written word": sức mạnh của ngôn từ viết.
    • The power of the written word can change minds and inspire movements. (Sức mạnh của ngôn từ viết có thể thay đổi suy nghĩ truyền cảm hứng cho các phong trào.)
  • "commit something to the written word": ghi chép điều đó thành văn bản.
    • She committed her thoughts to the written word in a journal. ( ấy đã ghi lại suy nghĩ của mình thành chữ viết trong một cuốn nhật ký.)
Biến thể từ gần giống
  • Written (adj): được viết, bằng văn bản.
    • a written agreement (một thỏa thuận bằng văn bản)
  • Word (n): từ, lời nói.
    • the spoken word (lời nói), the written word (chữ viết)
Từ đồng nghĩa
  • Text: văn bản.
  • Writing: chữ viết, văn viết.
  • Script: chữ viết tay, kịch bản.
  • Literature: văn học (khi dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ "set down" (ghi lại):
    • Set down the written word carefully. (Ghi lại chữ viết một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • "The pen is mightier than the sword": cây bút mạnh hơn thanh kiếm (ám chỉ sức mạnh của ngôn từ viết).
    • The written word proves that the pen is mightier than the sword. (Chữ viết chứng minh rằng cây bút mạnh hơn thanh kiếm.)
written word
A poet carefully chooses each written word for her new poem.